www.minhngoc.com.vn - Mạng xổ số Việt Nam - Minh Ngọc™ - Đổi Số Trúng

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 18/11/2023

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 18/11/2023
XSHCM - Loại vé: 11C7
Giải ĐB
081430
Giải nhất
66418
Giải nhì
25986
Giải ba
87102
83019
Giải tư
46990
70809
51436
45083
46952
24086
38015
Giải năm
9057
Giải sáu
6543
3561
1659
Giải bảy
034
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
3,902,9
615,8,9
0,52 
4,830,4,6
3,543
152,4,7,9
3,8261
57 
183,62
0,1,590
 
Ngày: 18/11/2023
XSLA - Loại vé: 11K3
Giải ĐB
033554
Giải nhất
14351
Giải nhì
33488
Giải ba
60766
56412
Giải tư
03438
74181
21439
71527
18441
43833
09690
Giải năm
4873
Giải sáu
0910
0217
2485
Giải bảy
778
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
1,90 
2,4,5,810,2,7
121,7
3,733,8,9
541
851,4
666
1,273,8
3,7,881,5,8
390
 
Ngày: 18/11/2023
XSBP - Loại vé: 11K3-N23
Giải ĐB
227867
Giải nhất
79242
Giải nhì
97802
Giải ba
96397
70022
Giải tư
28289
59015
91569
79663
76271
02135
60787
Giải năm
7883
Giải sáu
3283
2342
7409
Giải bảy
534
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
 02,9
715
0,2,4222
6,8234,5
3422
1,35 
 63,72,9
62,8,971
 832,7,9
0,6,897
 
Ngày: 18/11/2023
XSHG - Loại vé: K3T11
Giải ĐB
445376
Giải nhất
01471
Giải nhì
30352
Giải ba
80597
10314
Giải tư
00105
61245
51789
61099
30537
07509
54002
Giải năm
6553
Giải sáu
2284
9657
7626
Giải bảy
086
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
 02,5,9
714
0,526
537
1,845
0,452,3,7
2,7,86 
3,5,971,6
984,6,9
0,8,997,8,9
 
Ngày: 18/11/2023
6BU-15BU-12BU-3BU-20BU-17BU-7BU-9BU
Giải ĐB
98371
Giải nhất
77855
Giải nhì
10658
79326
Giải ba
08768
35389
63003
45013
25896
58159
Giải tư
7512
3573
6252
6597
Giải năm
1270
2234
9849
9414
4541
8794
Giải sáu
558
262
712
Giải bảy
84
59
90
82
ChụcSốĐ.Vị
7,903
4,7122,3,4
12,5,6,826
0,1,734
1,3,8,941,9
552,5,82,92
2,962,8
970,1,3
52,682,4,9
4,52,890,4,6,7
 
Ngày: 18/11/2023
XSDNO
Giải ĐB
919424
Giải nhất
03388
Giải nhì
11680
Giải ba
82215
09999
Giải tư
93343
76402
40895
33471
37632
72561
94821
Giải năm
2698
Giải sáu
6452
2964
5394
Giải bảy
345
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
802
2,6,715
0,3,521,4
432
2,6,943,5
1,4,952
 61,4
 71
8,980,8,9
8,994,5,8,9
 
Ngày: 18/11/2023
XSDNG
Giải ĐB
640591
Giải nhất
39451
Giải nhì
38100
Giải ba
15185
27425
Giải tư
71690
98126
88216
20530
83799
95942
57941
Giải năm
4590
Giải sáu
6884
2472
9863
Giải bảy
615
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
0,3,9200
4,5,915,6
4,725,6
630,9
841,2
1,2,851
1,263
 72
 84,5
3,9902,1,9
 
Ngày: 18/11/2023
XSQNG
Giải ĐB
274561
Giải nhất
99453
Giải nhì
58878
Giải ba
71596
12498
Giải tư
00227
10534
61495
82208
29906
69989
90967
Giải năm
4323
Giải sáu
7706
8806
6191
Giải bảy
456
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
 063,8
6,91 
 23,7
2,5,734
34 
953,6
03,5,961,7
2,673,8
0,7,989
891,5,6,8