www.minhngoc.com.vn - Mạng xổ số Việt Nam - Minh Ngọc™ - Đổi Số Trúng

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh

Ngày: 05/03/2026
XSTN - Loại vé: 3K1
Giải ĐB
209734
Giải nhất
90403
Giải nhì
83767
Giải ba
57725
75304
Giải tư
78330
69138
95698
42960
06602
75093
13887
Giải năm
6782
Giải sáu
6131
5674
9954
Giải bảy
788
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
3,602,3,4
31 
0,825
0,930,1,4,82
0,3,5,74 
254
 60,7
6,874
32,8,982,7,8
 93,8
 
Ngày: 26/02/2026
XSTN - Loại vé: 2K4
Giải ĐB
550102
Giải nhất
84911
Giải nhì
35353
Giải ba
79876
05913
Giải tư
72742
30401
86296
18815
95814
52000
54853
Giải năm
1445
Giải sáu
9986
7657
2945
Giải bảy
248
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
000,1,2
0,111,3,4,5
0,42 
1,523 
142,52,8
1,42532,7
7,8,967
5,676
486
 96
 
Ngày: 19/02/2026
XSTN - Loại vé: 2K3
Giải ĐB
391019
Giải nhất
67780
Giải nhì
65549
Giải ba
10656
50842
Giải tư
81024
18432
00443
24801
44755
22103
28847
Giải năm
5061
Giải sáu
6264
8140
1249
Giải bảy
546
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
4,801,3
0,619
3,424
0,432
2,640,2,3,6
7,92
5,855,6
4,561,4
47 
 80,5
1,429 
 
Ngày: 12/02/2026
XSTN - Loại vé: 2K2
Giải ĐB
451294
Giải nhất
80210
Giải nhì
50448
Giải ba
74131
19066
Giải tư
34104
94845
70558
88389
46763
26875
01153
Giải năm
0423
Giải sáu
6360
0991
6127
Giải bảy
011
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
1,604
1,3,910,1
323,7
2,5,631,2
0,945,8
4,753,8
660,3,6
275
4,589
891,4
 
Ngày: 05/02/2026
XSTN - Loại vé: 2K1
Giải ĐB
207446
Giải nhất
92844
Giải nhì
74108
Giải ba
49309
53319
Giải tư
65216
09604
33475
72139
25575
58736
18775
Giải năm
9677
Giải sáu
3920
0884
7795
Giải bảy
362
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
204,8,9
216,9
620,1
 36,9
0,4,844,6
73,95 
1,3,462
7753,7
084
0,1,395
 
Ngày: 29/01/2026
XSTN - Loại vé: 1K5
Giải ĐB
394184
Giải nhất
72617
Giải nhì
83970
Giải ba
40788
90447
Giải tư
39162
73566
71068
04822
43347
95481
39001
Giải năm
3447
Giải sáu
3016
1095
9100
Giải bảy
858
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
0,700,1
0,816,7
2,622
 3 
8473
958
1,662,6,8
1,43,870
5,6,881,4,7,8
 95
 
Ngày: 22/01/2026
XSTN - Loại vé: 1K4
Giải ĐB
995451
Giải nhất
02150
Giải nhì
59715
Giải ba
00857
64315
Giải tư
98420
26143
00876
30981
46965
94624
33101
Giải năm
0454
Giải sáu
4230
3972
3396
Giải bảy
960
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
2,3,5,601,4
0,5,8152
720,4
430
0,2,543
12,650,1,4,7
7,960,5
572,6
 81
 96