|
Jackpot Mega 6/45 mở thưởng 08/03/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIETLOTT
MEGA 6/45 - MAX 4D 
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01480 | Ngày quay thưởng 06/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 16,890,152,500đ | | Giải nhất | | 29 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,253 | 300,000đ | | Giải ba | | 18,791 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01315 | Ngày quay thưởng 05/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 1 | 114,662,129,250đ | | Jackpot 2 | | 0 | 9,489,084,250đ | | Giải nhất | | 20 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,401 | 500,000đ | | Giải ba | | 28,653 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01479 | Ngày quay thưởng 04/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 15,280,547,500đ | | Giải nhất | | 18 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 960 | 300,000đ | | Giải ba | | 17,053 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01314 | Ngày quay thưởng 03/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 105,694,649,850đ | | Jackpot 2 | | 0 | 8,492,697,650đ | | Giải nhất | | 26 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,449 | 500,000đ | | Giải ba | | 30,515 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01478 | Ngày quay thưởng 01/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 13,545,761,500đ | | Giải nhất | | 18 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 850 | 300,000đ | | Giải ba | | 15,171 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01313 | Ngày quay thưởng 28/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 96,812,470,200đ | | Jackpot 2 | | 0 | 7,505,788,800đ | | Giải nhất | | 16 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 894 | 500,000đ | | Giải ba | | 20,557 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01477 | Ngày quay thưởng 27/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 1 | 35,265,228,500đ | | Giải nhất | | 28 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,592 | 300,000đ | | Giải ba | | 26,607 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01312 | Ngày quay thưởng 26/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 88,926,650,850đ | | Jackpot 2 | | 0 | 6,629,586,650đ | | Giải nhất | | 23 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,401 | 500,000đ | | Giải ba | | 28,904 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01476 | Ngày quay thưởng 25/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 32,840,261,000đ | | Giải nhất | | 38 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,589 | 300,000đ | | Giải ba | | 27,649 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01311 | Ngày quay thưởng 24/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 80,578,203,600đ | | Jackpot 2 | | 0 | 5,701,981,400đ | | Giải nhất | | 28 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,427 | 500,000đ | | Giải ba | | 30,752 | 50,000đ |
|
|
|
|