www.minhngoc.com.vn - Mạng xổ số Việt Nam - Minh Ngọc™ - Đổi Số Trúng

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ năm

Ngày: 12/05/2022
7XH-13XH-15XH-9XH-5XH-12XH
Giải ĐB
55065
Giải nhất
85044
Giải nhì
34956
54359
Giải ba
61190
18390
05295
62798
29903
41839
Giải tư
5958
6226
4290
1313
Giải năm
5375
8444
7146
5378
1853
0501
Giải sáu
192
025
435
Giải bảy
31
33
39
51
ChụcSốĐ.Vị
9301,3
0,3,513
925,6
0,1,3,531,3,5,92
42442,6
2,3,6,7
9
51,3,6,8
9
2,4,565
 75,8
5,7,98 
32,5903,2,5,8
 
Ngày: 05/05/2022
6XA-9XA-15XA-13XA-3XA-1XA
Giải ĐB
78054
Giải nhất
56243
Giải nhì
80863
98662
Giải ba
42372
89718
20372
43757
00014
88127
Giải tư
7042
5898
9000
7727
Giải năm
2539
9902
2043
2071
0039
1413
Giải sáu
126
788
499
Giải bảy
06
10
45
12
ChụcSốĐ.Vị
0,100,2,6
710,2,3,4
8
0,1,4,6
72
26,72
1,42,6392
1,542,32,5
454,7
0,262,3
22,571,22
1,8,988
32,998,9
 
Ngày: 28/04/2022
7VR-8VR-1VR-12VR-11VR-16VR-20VR-6VR
Giải ĐB
47202
Giải nhất
65673
Giải nhì
20007
93437
Giải ba
15277
19055
81322
66308
96576
66228
Giải tư
2797
2795
2325
2530
Giải năm
4785
9918
4475
9466
5635
4899
Giải sáu
240
200
188
Giải bảy
01
04
08
86
ChụcSốĐ.Vị
0,3,400,1,2,4
7,82
018
0,222,5,8
730,5,7
040
2,3,5,7
8,9
55
6,7,866
0,3,7,973,5,6,7
02,1,2,885,6,8
995,7,9
 
Ngày: 21/04/2022
9VH-13VH-6VH-14VH-5VH-3VH
Giải ĐB
89291
Giải nhất
56407
Giải nhì
88668
89544
Giải ba
76659
20521
61379
28262
04675
24608
Giải tư
7847
4900
8894
1771
Giải năm
5018
3306
8949
8270
0174
4791
Giải sáu
695
835
527
Giải bảy
96
43
75
54
ChụcSốĐ.Vị
0,700,6,7,8
2,7,9218
621,7
435
4,5,7,943,4,7,9
3,72,954,9
0,962,8
0,2,470,1,4,52
9
0,1,68 
4,5,7912,4,5,6
 
Ngày: 14/04/2022
7VA-1VA-14VA-3VA-10VA-12VA
Giải ĐB
96764
Giải nhất
17962
Giải nhì
83366
72336
Giải ba
94024
43923
04766
87110
21910
61262
Giải tư
7016
1107
7340
5131
Giải năm
5480
7294
4053
9950
2305
4874
Giải sáu
532
618
794
Giải bảy
86
05
36
32
ChụcSốĐ.Vị
12,4,5,8052,7
3102,6,8
32,6223,4
2,531,22,62
2,6,7,9240
0250,3
1,32,62,8622,4,62
074
180,6
 942
 
Ngày: 07/04/2022
5UR-12UR-9UR-1UR-4UR-3UR
Giải ĐB
98245
Giải nhất
01742
Giải nhì
98264
78008
Giải ba
86733
37919
70873
64717
82533
10942
Giải tư
6045
0041
1490
4765
Giải năm
5855
9854
7907
0413
7569
5445
Giải sáu
105
257
074
Giải bảy
26
63
60
18
ChụcSốĐ.Vị
6,905,7,8
413,7,8,9
4226
1,32,6,7332
5,6,741,22,53
0,43,5,654,5,7
260,3,4,5
9
0,1,573,4
0,18 
1,690
 
Ngày: 31/03/2022
13UH-6UH-1UH-7UH-3UH-10UH
Giải ĐB
12239
Giải nhất
62330
Giải nhì
75488
43719
Giải ba
32195
13518
27323
01541
47401
28830
Giải tư
4996
3384
6838
4903
Giải năm
7715
4774
2061
2554
2479
6063
Giải sáu
789
838
598
Giải bảy
30
59
80
89
ChụcSốĐ.Vị
33,801,3
0,4,615,8,9
 23
0,2,6303,82,9
5,7,841
1,954,9
961,3
 74,9
1,32,8,980,4,8,92
1,3,5,7
82
95,6,8