|
Jackpot Mega 6/45 mở thưởng 19/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIETLOTT
MEGA 6/45 - MAX 4D 
| Thứ bảy | Kỳ vé: #01334 | Ngày quay thưởng 18/04/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 31,171,403,100đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,584,969,750đ | | Giải nhất | | 22 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 880 | 500,000đ | | Giải ba | | 16,580 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01498 | Ngày quay thưởng 17/04/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 13,547,280,000đ | | Giải nhất | | 16 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 884 | 300,000đ | | Giải ba | | 14,914 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01333 | Ngày quay thưởng 16/04/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 1 | 91,889,389,200đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,454,813,850đ | | Giải nhất | | 19 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 979 | 500,000đ | | Giải ba | | 22,169 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01497 | Ngày quay thưởng 15/04/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 1 | 14,929,490,000đ | | Giải nhất | | 42 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,104 | 300,000đ | | Giải ba | | 15,663 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01332 | Ngày quay thưởng 14/04/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 87,796,064,550đ | | Jackpot 2 | | 2 | 2,077,583,500đ | | Giải nhất | | 23 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,218 | 500,000đ | | Giải ba | | 25,845 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01496 | Ngày quay thưởng 12/04/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 13,539,884,500đ | | Giải nhất | | 26 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 794 | 300,000đ | | Giải ba | | 14,471 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01331 | Ngày quay thưởng 11/04/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 81,069,972,600đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,407,823,450đ | | Giải nhất | | 5 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,004 | 500,000đ | | Giải ba | | 19,337 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01495 | Ngày quay thưởng 10/04/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 1 | 79,143,240,000đ | | Giải nhất | | 59 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 2,421 | 300,000đ | | Giải ba | | 40,680 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01330 | Ngày quay thưởng 09/04/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 77,399,561,550đ | | Jackpot 2 | | 1 | 4,591,280,800đ | | Giải nhất | | 8 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 825 | 500,000đ | | Giải ba | | 17,710 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01494 | Ngày quay thưởng 08/04/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 72,718,091,500đ | | Giải nhất | | 64 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 2,336 | 300,000đ | | Giải ba | | 37,669 | 30,000đ | |
|
|
|