www.minhngoc.com.vn - Mạng xổ số Việt Nam - Minh Ngọc™ - Đổi Số Trúng

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu

Ngày: 03/02/2026
XSVT - Loại vé: 02A
Giải ĐB
994417
Giải nhất
44265
Giải nhì
02693
Giải ba
46416
00378
Giải tư
29914
09076
93684
47283
51625
04294
21164
Giải năm
4245
Giải sáu
1580
0608
8895
Giải bảy
149
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
808
 13,4,6,7
 25
1,8,93 
1,6,8,945,9
2,4,6,95 
1,764,5
176,8
0,780,3,4
493,4,5
 
Ngày: 27/01/2026
XSVT - Loại vé: 01D
Giải ĐB
319678
Giải nhất
04227
Giải nhì
26370
Giải ba
72387
26942
Giải tư
50994
61589
17397
01368
34501
64915
99538
Giải năm
3233
Giải sáu
0901
3763
8145
Giải bảy
886
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
7012
0215
2,422,7
3,633,8
942,5
1,45 
863,8
2,8,970,8
3,6,786,7,9
894,7
 
Ngày: 20/01/2026
XSVT - Loại vé: 01C
Giải ĐB
305017
Giải nhất
58157
Giải nhì
27620
Giải ba
02258
38499
Giải tư
95120
28950
21496
04134
27149
45134
07046
Giải năm
5027
Giải sáu
9266
6311
8860
Giải bảy
421
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
22,5,60 
12,2112,7
 202,1,7
 342
3246,9
 50,7,8
4,6,960,6
1,2,57 
58 
4,996,9
 
Ngày: 13/01/2026
XSVT - Loại vé: 01B
Giải ĐB
833192
Giải nhất
61803
Giải nhì
59116
Giải ba
68954
26106
Giải tư
99484
77542
08002
28667
09308
44241
53169
Giải năm
8391
Giải sáu
9537
1858
7126
Giải bảy
791
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
 02,3,6,8
4,9216,8
0,4,926
037
5,841,2
 54,8
0,1,267,9
3,67 
0,1,584
6912,2
 
Ngày: 06/01/2026
XSVT - Loại vé: 01A
Giải ĐB
905728
Giải nhất
17204
Giải nhì
59015
Giải ba
15602
21086
Giải tư
33920
93658
14897
36503
12801
56167
53413
Giải năm
8152
Giải sáu
3154
0681
8741
Giải bảy
532
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
201,2,3,4
0,4,813,5
0,3,520,8
0,132
0,541
152,4,82
867
6,97 
2,5281,6
 97
 
Ngày: 30/12/2025
XSVT - Loại vé: 12E
Giải ĐB
039926
Giải nhất
24314
Giải nhì
87183
Giải ba
49647
01682
Giải tư
32184
50879
63565
40118
67282
25679
90406
Giải năm
8905
Giải sáu
8781
5960
2454
Giải bảy
716
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
2,605,6
814,6,8
8220,6
83 
1,5,847
0,654
0,1,260,5
4792
181,22,3,4
729 
 
Ngày: 23/12/2025
XSVT - Loại vé: 12D
Giải ĐB
267673
Giải nhất
72271
Giải nhì
86213
Giải ba
43692
02713
Giải tư
81351
31518
48523
53876
26354
43767
10208
Giải năm
6332
Giải sáu
6496
6472
3153
Giải bảy
247
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
 08
5,72132,8
3,7,923
12,2,5,732
547
 51,3,4
7,967
4,6712,2,3,6
0,18 
 92,6