www.minhngoc.com.vn - Mạng xổ số Việt Nam - Minh Ngọc™ - Đổi Số Trúng

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 14/01/2026

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 14/01/2026
XSDN - Loại vé: 1K2
Giải ĐB
440871
Giải nhất
68343
Giải nhì
12289
Giải ba
33879
49927
Giải tư
24585
58787
20685
87083
84897
99256
90499
Giải năm
3559
Giải sáu
2733
4889
6711
Giải bảy
219
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,711,9
 27
3,4,833
 43
8256,8,9
56 
2,8,971,9
583,52,7,92
1,5,7,82
9
97,9
 
Ngày: 14/01/2026
XSCT - Loại vé: K2T1
Giải ĐB
420771
Giải nhất
91081
Giải nhì
94042
Giải ba
49674
41352
Giải tư
89614
93688
90280
79151
67378
22312
70575
Giải năm
3824
Giải sáu
4348
3019
5813
Giải bảy
925
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
80 
5,7,812,3,4,9
1,4,524,5
13 
1,2,742,8
2,751,2
666
 71,4,5,8
4,7,880,1,8
19 
 
Ngày: 14/01/2026
XSST - Loại vé: K2T1
Giải ĐB
311981
Giải nhất
32614
Giải nhì
26465
Giải ba
92949
02625
Giải tư
64342
55345
27549
05001
40246
23086
51857
Giải năm
4003
Giải sáu
6808
2323
9452
Giải bảy
263
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
 01,3,8
0,814
4,523,5
0,2,63 
142,5,6,92
2,4,652,7
4,863,5,9
57 
081,6
42,69 
 
Ngày: 14/01/2026
18TB-3TB-2TB-1TB-9TB-10TB-16TB-15TB
Giải ĐB
02817
Giải nhất
24517
Giải nhì
74215
46621
Giải ba
79283
78432
76304
87446
85707
10084
Giải tư
5422
1753
9687
8395
Giải năm
2844
1358
6578
1837
3246
3689
Giải sáu
945
187
978
Giải bảy
15
99
52
55
ChụcSốĐ.Vị
 04,7
2152,72
2,3,521,2
5,832,7
0,4,844,5,62
12,4,5,952,3,5,8
426 
0,12,3,82782
5,7283,4,72,9
8,995,9
 
Ngày: 14/01/2026
XSDNG
Giải ĐB
126704
Giải nhất
49417
Giải nhì
39388
Giải ba
00504
43301
Giải tư
17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414
Giải năm
4425
Giải sáu
2974
6022
6651
Giải bảy
310
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
1,601,42,6
0,510,4,7
222,5
 3 
02,1,724 
251
060
1,8742,9
82,987,82
798
 
Ngày: 14/01/2026
XSKH
Giải ĐB
507450
Giải nhất
07369
Giải nhì
48368
Giải ba
26379
13701
Giải tư
81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891
Giải năm
0119
Giải sáu
9774
2198
0454
Giải bảy
768
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
501,2,7,9
0,1,911,9
02 
 3 
5,749
 50,4
62662,82,9
074,9
62,98 
0,1,4,6
7
91,8