www.minhngoc.com.vn - Mạng xổ số Việt Nam - Minh Ngọc™ - Đổi Số Trúng

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Long An

Ngày: 30/04/2022
XSLA - Loại vé: 4K5
Giải ĐB
410244
Giải nhất
14904
Giải nhì
76106
Giải ba
23533
38007
Giải tư
57412
78267
47407
75172
13521
60225
53016
Giải năm
8914
Giải sáu
2314
4134
0421
Giải bảy
549
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
 04,6,72
2212,42,6
1,7212,5
333,4,8
0,12,3,444,9
25 
0,167
02,672
38 
49 
 
Ngày: 23/04/2022
XSLA - Loại vé: 4K4
Giải ĐB
934806
Giải nhất
60594
Giải nhì
41314
Giải ba
84410
49573
Giải tư
77312
43515
79916
13257
40754
59869
72936
Giải năm
3357
Giải sáu
5707
6436
5878
Giải bảy
522
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
106,7,8
 10,2,4,5
6
1,222
7362
1,5,94 
154,72
0,1,3269
0,5273,8
0,78 
694
 
Ngày: 16/04/2022
XSLA - Loại vé: 4K3
Giải ĐB
211809
Giải nhất
32744
Giải nhì
17305
Giải ba
13305
35304
Giải tư
43675
84717
73430
81947
09584
67935
12754
Giải năm
6750
Giải sáu
2123
0763
3096
Giải bảy
933
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
3,504,52,8,9
 17
 23
2,3,630,3,5
0,4,5,844,7
02,3,750,4
963
1,475
084
096
 
Ngày: 09/04/2022
XSLA - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
832298
Giải nhất
92726
Giải nhì
97473
Giải ba
07511
95772
Giải tư
28699
12522
81053
23340
34107
42000
31108
Giải năm
0589
Giải sáu
5990
7124
8827
Giải bảy
239
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
0,4,900,7,8
111
2,722,4,6,7
5,739
240
653
265
0,272,3
0,989
3,8,990,8,9
 
Ngày: 02/04/2022
XSLA - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
874733
Giải nhất
70829
Giải nhì
78264
Giải ba
03270
80842
Giải tư
30209
66119
43352
66984
67554
25721
22795
Giải năm
1324
Giải sáu
9677
2209
9084
Giải bảy
039
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
7092
2192
4,521,4,9
333,9
2,5,6,8242
952,4
 64
770,7
 842
02,12,2,395
 
Ngày: 26/03/2022
XSLA - Loại vé: 3K4
Giải ĐB
209792
Giải nhất
74241
Giải nhì
34986
Giải ba
51390
01809
Giải tư
39992
77141
99217
47720
08180
87038
98119
Giải năm
8228
Giải sáu
0396
7404
8901
Giải bảy
134
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
2,5,8,901,4,9
0,4217,9
9220,8
 34,8
0,3412
 50
8,96 
17 
2,380,6
0,190,22,6
 
Ngày: 19/03/2022
XSLA - Loại vé: 3K3
Giải ĐB
542438
Giải nhất
50453
Giải nhì
44695
Giải ba
38411
44988
Giải tư
78463
86997
90012
96403
92357
14649
56914
Giải năm
4509
Giải sáu
0904
0634
9687
Giải bảy
751
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
 03,4,9
1,511,2,4,9
12 
0,5,634,8
0,1,349
951,3,7
 63
5,8,97 
3,887,8
0,1,495,7