KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung

Thứ năm Ngày: 16/04/2026XSXSBDI
ChụcĐ.Vị
01
17,9
21,3
36,9
43,4,8
55
672
78,9
85
90,7
Giải ĐB
936497
Giải nhất
47148
Giải nhì
16121
Giải ba
14517
44343
Giải tư
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
Giải năm
7239
Giải sáu
1979
5767
3967
Giải bảy
244
Giải 8
55
 
Thứ năm Ngày: 16/04/2026XSXSQT
ChụcĐ.Vị
00,2,8
13
20
33,42
47
5 
66
73
81,3,43,6
97
Giải ĐB
451920
Giải nhất
61984
Giải nhì
02466
Giải ba
76302
32986
Giải tư
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
Giải năm
2200
Giải sáu
2908
7713
2383
Giải bảy
047
Giải 8
81
 
Thứ năm Ngày: 16/04/2026XSXSQB
ChụcĐ.Vị
02,3,9
1 
26
30,2,5
4 
56,7
65
74,7
80,7,9
91,7,8
Giải ĐB
188509
Giải nhất
76065
Giải nhì
93587
Giải ba
09074
36235
Giải tư
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
Giải năm
0826
Giải sáu
8532
6956
8289
Giải bảy
980
Giải 8
30
 
Thứ tư Ngày: 15/04/2026XSXSDNG
ChụcĐ.Vị
05
14
293
37
472,9
52
67
74,6
80,2,4,52
9 
Giải ĐB
424885
Giải nhất
45337
Giải nhì
15405
Giải ba
24176
98352
Giải tư
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
Giải năm
8685
Giải sáu
4529
9214
0629
Giải bảy
074
Giải 8
47
 
Thứ tư Ngày: 15/04/2026XSXSKH
ChụcĐ.Vị
02,6,8
11,7
2 
34
492
52,62
6 
71,3
80,3,82
92
Giải ĐB
665456
Giải nhất
22308
Giải nhì
67088
Giải ba
02256
51834
Giải tư
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
Giải năm
1402
Giải sáu
3849
7188
8671
Giải bảy
049
Giải 8
80
 
Thứ ba Ngày: 14/04/2026XSXSDLK
ChụcĐ.Vị
0 
13
29
302,9
42
52,3
61,4,5
762,82
87
92,5
Giải ĐB
426865
Giải nhất
67739
Giải nhì
86787
Giải ba
88064
65078
Giải tư
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
Giải năm
3376
Giải sáu
8878
3092
0961
Giải bảy
742
Giải 8
13
 
Thứ ba Ngày: 14/04/2026XSXSQNM
ChụcĐ.Vị
01,4
1 
20,1,3
39
42,4,6,8
5 
6 
72,3,5,7
83
91,7,8
Giải ĐB
359577
Giải nhất
10198
Giải nhì
10783
Giải ba
99420
58991
Giải tư
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
Giải năm
0304
Giải sáu
8921
7697
2023
Giải bảy
942
Giải 8
75