KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung

Thứ năm Ngày: 09/04/2026XSXSBDI
ChụcĐ.Vị
00
11,9
202
342,7
44,5,7
52
61,2,3
7 
86,9
98
Giải ĐB
826200
Giải nhất
31844
Giải nhì
78252
Giải ba
07647
19911
Giải tư
50645
09034
96986
15998
35120
23861
66863
Giải năm
4919
Giải sáu
8737
8289
7420
Giải bảy
434
Giải 8
62
 
Thứ năm Ngày: 09/04/2026XSXSQT
ChụcĐ.Vị
04,5,7
142
21,8
32,42,6,8
9
4 
58
68
71
85,9
9 
Giải ĐB
546768
Giải nhất
42228
Giải nhì
19014
Giải ba
05658
88936
Giải tư
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
Giải năm
9089
Giải sáu
5471
1032
8839
Giải bảy
904
Giải 8
34
 
Thứ năm Ngày: 09/04/2026XSXSQB
ChụcĐ.Vị
03
15,6,9
23,4
30,4
40
51,3
6 
71,4
82,3,4
95,7
Giải ĐB
009140
Giải nhất
15524
Giải nhì
45203
Giải ba
39651
22915
Giải tư
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
Giải năm
2174
Giải sáu
7182
3423
3097
Giải bảy
234
Giải 8
16
 
Thứ tư Ngày: 08/04/2026XSXSDNG
ChụcĐ.Vị
022
17
222,32
35
4 
59
62,5,7,8
74,82
84
97
Giải ĐB
765097
Giải nhất
87078
Giải nhì
96422
Giải ba
60459
46165
Giải tư
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
Giải năm
5767
Giải sáu
1574
4984
6022
Giải bảy
678
Giải 8
35
 
Thứ tư Ngày: 08/04/2026XSXSKH
ChụcĐ.Vị
01,72
11,22,6
20
34,7
43
5 
67
75,6
83,7,8
92
Giải ĐB
732501
Giải nhất
00392
Giải nhì
14837
Giải ba
15567
85488
Giải tư
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
Giải năm
2307
Giải sáu
3016
1887
1983
Giải bảy
043
Giải 8
07
 
Thứ ba Ngày: 07/04/2026XSXSDLK
ChụcĐ.Vị
02,8
13,7
2 
30,12,6,7
40,4
59
63,5
732,7
82
9 
Giải ĐB
031631
Giải nhất
87802
Giải nhì
11663
Giải ba
54677
33913
Giải tư
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
Giải năm
3108
Giải sáu
0944
6936
9673
Giải bảy
937
Giải 8
73
 
Thứ ba Ngày: 07/04/2026XSXSQNM
ChụcĐ.Vị
05,9
10,3
24,9
32,3,7
49
50
63,8
762
87,8
96
Giải ĐB
748229
Giải nhất
03088
Giải nhì
12963
Giải ba
76676
88176
Giải tư
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
Giải năm
2624
Giải sáu
7850
6305
8896
Giải bảy
232
Giải 8
33