KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận

Thứ năm Ngày: 21/05/2026Loại vé: 5K3
ChụcSốĐ.Vị
7,806
2,316
 21,4,8
 31,6,7
2,747
 57,9
0,1,3,6
9
66
3,4,5,870,4
280,7,9
5,896
Giải ĐB
332731
Giải nhất
40736
Giải nhì
85259
Giải ba
57796
08506
Giải tư
44180
93847
82170
91057
72487
85316
83424
Giải năm
8121
Giải sáu
5028
6337
4889
Giải bảy
074
Giải 8
66
 
Thứ năm Ngày: 14/05/2026Loại vé: 5K2
ChụcSốĐ.Vị
03,52003,1,3
0,6,819
629
0,3,833,5,8
 4 
3,5502,5,7
 61,2
57 
381,3
1,29 
Giải ĐB
859600
Giải nhất
54119
Giải nhì
70529
Giải ba
58083
08003
Giải tư
87201
68233
01262
40500
42881
63857
88450
Giải năm
3600
Giải sáu
2938
9035
4450
Giải bảy
755
Giải 8
61
 
Thứ năm Ngày: 07/05/2026Loại vé: 5K1
ChụcSốĐ.Vị
6,80 
 13
6,8227,8
1,8,937
444,6,8
 59
460,2
2,3,978,9
2,4,780,22,3
5,793,7
Giải ĐB
961493
Giải nhất
21183
Giải nhì
52782
Giải ba
63627
01897
Giải tư
33178
83462
39637
09480
86260
34282
23959
Giải năm
7328
Giải sáu
2948
0246
1879
Giải bảy
144
Giải 8
13
 
Thứ năm Ngày: 30/04/2026Loại vé: 4K5
ChụcSốĐ.Vị
102,5
910,8,9
0,828
83 
74 
0,6,85 
62,865,62,7
6,974
1,282,3,5,6
9
1,891,7
Giải ĐB
561565
Giải nhất
41402
Giải nhì
21367
Giải ba
73418
74374
Giải tư
32583
23766
40289
18986
57966
94185
25919
Giải năm
9405
Giải sáu
5882
1991
3997
Giải bảy
628
Giải 8
10
 
Thứ năm Ngày: 23/04/2026Loại vé: 4K4
ChụcSốĐ.Vị
1,32,602,4
1,310,1,3,6
0,525
1,3,4302,1,3
043
252,7
160
5,9782
728 
 97
Giải ĐB
154002
Giải nhất
11452
Giải nhì
45257
Giải ba
15378
34704
Giải tư
86510
49733
71460
66497
72513
56425
88616
Giải năm
1311
Giải sáu
8230
9030
8743
Giải bảy
078
Giải 8
31
 
Thứ năm Ngày: 16/04/2026Loại vé: 4K3
ChụcSốĐ.Vị
6,805,9
519
4,5,728
736,9
742,7
051,2,9
360,7
4,6,872,3,4
280,7
0,1,3,59 
Giải ĐB
672774
Giải nhất
03687
Giải nhì
56939
Giải ba
93660
96519
Giải tư
11151
81767
29152
46972
44659
32447
50028
Giải năm
7473
Giải sáu
0505
5080
7042
Giải bảy
109
Giải 8
36
 
Thứ năm Ngày: 09/04/2026Loại vé: 4K2
ChụcSốĐ.Vị
12,2,703,5,8
1,8,92102,1,6
920
0,734,8
34 
0,7,85 
16 
 70,3,5
0,381,5
 912,2
Giải ĐB
252991
Giải nhất
57010
Giải nhì
46116
Giải ba
34910
97070
Giải tư
40873
49875
20581
52805
12292
82108
20891
Giải năm
1411
Giải sáu
1938
0103
0134
Giải bảy
320
Giải 8
85