Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ tư

Thứ tư
03/06/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
95
487
7035
8118
8917
4022
59923
44046
10311
35258
60535
20781
54375
66268
85559
28750
47246
725175
Khánh Hòa
XSKH
71
887
8811
5557
3749
1094
36454
07068
21238
98793
13806
40414
15906
38452
01760
70789
40960
863914
Thứ tư
27/05/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
66
891
7278
6614
7102
8859
30144
84901
66248
96908
40449
71991
29969
33287
23945
98806
77334
487799
Khánh Hòa
XSKH
31
633
3438
8260
5218
5045
63964
82000
76915
89358
09408
15704
91392
69556
90651
27422
40057
295812
Thứ tư
20/05/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
81
815
2450
5900
7027
4233
85548
51828
57518
41522
73029
97018
87846
99304
79089
07806
63610
762531
Khánh Hòa
XSKH
28
387
6691
7549
0767
6713
37705
60499
16419
13718
91139
45302
22005
01544
92194
55773
43462
914016
Thứ tư
13/05/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
06
070
4287
0323
6718
4474
58190
71711
71460
95035
71644
20648
86015
70559
01860
42237
88396
579392
Khánh Hòa
XSKH
58
265
8659
1887
8391
1119
16012
77738
09524
21868
89661
55948
98184
77545
35285
59208
51445
413370
Thứ tư
06/05/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
21
038
8848
5140
5947
6072
68845
34773
52002
06083
68579
26196
28191
46941
70159
61571
74446
669069
Khánh Hòa
XSKH
85
578
6597
8802
9435
2937
06472
88012
26720
68748
02550
61911
01131
16079
72434
62629
35184
102504
Thứ tư
29/04/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
88
635
1838
3225
3044
4902
60956
82446
52424
40692
63825
91223
38386
40276
36842
28600
80526
618399
Khánh Hòa
XSKH
74
139
6302
5348
0067
0698
83357
18119
58185
53830
66919
72846
51862
02538
49793
67106
54085
933564
Thứ tư
22/04/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
28
830
4229
1811
9224
2205
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
88606
88171
81472
26730
595660
Khánh Hòa
XSKH
35
272
3446
5873
8720
9738
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
38315
48976
30184
00755
573973