KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung

Thứ sáu Ngày: 17/04/2026XSXSGL
ChụcĐ.Vị
02,5,6,7
9
10
23,7,9
3 
422,9
50,2,3
65
77
82
9 
Giải ĐB
286307
Giải nhất
00505
Giải nhì
21023
Giải ba
34342
22010
Giải tư
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
Giải năm
9052
Giải sáu
3309
8953
8902
Giải bảy
929
Giải 8
49
 
Thứ sáu Ngày: 17/04/2026XSXSNT
ChụcĐ.Vị
062,72
142,9
2 
32,3,4
49
55
64
73,5,9
8 
92,3
Giải ĐB
541793
Giải nhất
40973
Giải nhì
12319
Giải ba
38006
70564
Giải tư
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
Giải năm
6592
Giải sáu
5514
8314
0607
Giải bảy
034
Giải 8
06
 
Thứ năm Ngày: 16/04/2026XSXSBDI
ChụcĐ.Vị
01
17,9
21,3
36,9
43,4,8
55
672
78,9
85
90,7
Giải ĐB
936497
Giải nhất
47148
Giải nhì
16121
Giải ba
14517
44343
Giải tư
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
Giải năm
7239
Giải sáu
1979
5767
3967
Giải bảy
244
Giải 8
55
 
Thứ năm Ngày: 16/04/2026XSXSQT
ChụcĐ.Vị
00,2,8
13
20
33,42
47
5 
66
73
81,3,43,6
97
Giải ĐB
451920
Giải nhất
61984
Giải nhì
02466
Giải ba
76302
32986
Giải tư
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
Giải năm
2200
Giải sáu
2908
7713
2383
Giải bảy
047
Giải 8
81
 
Thứ năm Ngày: 16/04/2026XSXSQB
ChụcĐ.Vị
02,3,9
1 
26
30,2,5
4 
56,7
65
74,7
80,7,9
91,7,8
Giải ĐB
188509
Giải nhất
76065
Giải nhì
93587
Giải ba
09074
36235
Giải tư
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
Giải năm
0826
Giải sáu
8532
6956
8289
Giải bảy
980
Giải 8
30
 
Thứ tư Ngày: 15/04/2026XSXSDNG
ChụcĐ.Vị
05
14
293
37
472,9
52
67
74,6
80,2,4,52
9 
Giải ĐB
424885
Giải nhất
45337
Giải nhì
15405
Giải ba
24176
98352
Giải tư
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
Giải năm
8685
Giải sáu
4529
9214
0629
Giải bảy
074
Giải 8
47
 
Thứ tư Ngày: 15/04/2026XSXSKH
ChụcĐ.Vị
02,6,8
11,7
2 
34
492
52,62
6 
71,3
80,3,82
92
Giải ĐB
665456
Giải nhất
22308
Giải nhì
67088
Giải ba
02256
51834
Giải tư
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
Giải năm
1402
Giải sáu
3849
7188
8671
Giải bảy
049
Giải 8
80