KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung

Thứ năm Ngày: 12/03/2026XSXSBDI
ChụcĐ.Vị
04
11,5
21,3,8
34
402,4
5 
61,3,4,5
74,6
80,2
9 
Giải ĐB
289565
Giải nhất
39264
Giải nhì
27223
Giải ba
22861
27028
Giải tư
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
Giải năm
7415
Giải sáu
4140
7234
9374
Giải bảy
582
Giải 8
04
 
Thứ năm Ngày: 12/03/2026XSXSQT
ChụcĐ.Vị
05,82,9
11
24,8,9
38
43,62,9
56
61
7 
83,42
9 
Giải ĐB
817938
Giải nhất
83205
Giải nhì
32808
Giải ba
78443
09808
Giải tư
15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
Giải năm
0783
Giải sáu
9811
3509
7024
Giải bảy
949
Giải 8
46
 
Thứ năm Ngày: 12/03/2026XSXSQB
ChụcĐ.Vị
0 
11,5,82
24
3 
44,6,9
55
65,6,9
75,8
80,1,2
98
Giải ĐB
944098
Giải nhất
22975
Giải nhì
67555
Giải ba
62949
92965
Giải tư
90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
Giải năm
7415
Giải sáu
9111
4169
1880
Giải bảy
524
Giải 8
66
 
Thứ tư Ngày: 11/03/2026XSXSDNG
ChụcĐ.Vị
05,8
11,5
25
32
43,5,8
5 
62,5,6,7
8
74
85
992
Giải ĐB
371566
Giải nhất
34565
Giải nhì
25205
Giải ba
01368
50085
Giải tư
21262
47999
99008
82848
69025
23632
16611
Giải năm
2545
Giải sáu
7599
5543
4774
Giải bảy
815
Giải 8
67
 
Thứ tư Ngày: 11/03/2026XSXSKH
ChụcĐ.Vị
01,2
11,6
22,4,8
3 
482
57,9
62,5
77
81,7
90,9
Giải ĐB
866862
Giải nhất
87359
Giải nhì
38628
Giải ba
17502
64111
Giải tư
14548
08365
43457
02801
69899
81290
99816
Giải năm
0781
Giải sáu
6648
9722
4424
Giải bảy
377
Giải 8
87
 
Thứ ba Ngày: 10/03/2026XSXSDLK
ChụcĐ.Vị
05
112,7
2 
32
46,8
52,3
65
74,7,9
86,9
962,8
Giải ĐB
021196
Giải nhất
90552
Giải nhì
11311
Giải ba
76505
43277
Giải tư
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
Giải năm
6517
Giải sáu
1279
6765
2998
Giải bảy
632
Giải 8
74
 
Thứ ba Ngày: 10/03/2026XSXSQNM
ChụcĐ.Vị
002,3
16
20,6
33,5,9
4 
54
6 
7 
81,2,6,7
91,42,7
Giải ĐB
143900
Giải nhất
96354
Giải nhì
42239
Giải ba
22697
67403
Giải tư
90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
Giải năm
3633
Giải sáu
2620
4586
9300
Giải bảy
094
Giải 8
82