KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung

Thứ tư Ngày: 11/03/2026XSXSDNG
ChụcĐ.Vị
05,8
11,5
25
32
43,5,8
5 
62,5,6,7
8
74
85
992
Giải ĐB
371566
Giải nhất
34565
Giải nhì
25205
Giải ba
01368
50085
Giải tư
21262
47999
99008
82848
69025
23632
16611
Giải năm
2545
Giải sáu
7599
5543
4774
Giải bảy
815
Giải 8
67
 
Thứ tư Ngày: 11/03/2026XSXSKH
ChụcĐ.Vị
01,2
11,6
22,4,8
3 
482
57,9
62,5
77
81,7
90,9
Giải ĐB
866862
Giải nhất
87359
Giải nhì
38628
Giải ba
17502
64111
Giải tư
14548
08365
43457
02801
69899
81290
99816
Giải năm
0781
Giải sáu
6648
9722
4424
Giải bảy
377
Giải 8
87
 
Thứ ba Ngày: 10/03/2026XSXSDLK
ChụcĐ.Vị
05
112,7
2 
32
46,8
52,3
65
74,7,9
86,9
962,8
Giải ĐB
021196
Giải nhất
90552
Giải nhì
11311
Giải ba
76505
43277
Giải tư
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
Giải năm
6517
Giải sáu
1279
6765
2998
Giải bảy
632
Giải 8
74
 
Thứ ba Ngày: 10/03/2026XSXSQNM
ChụcĐ.Vị
002,3
16
20,6
33,5,9
4 
54
6 
7 
81,2,6,7
91,42,7
Giải ĐB
143900
Giải nhất
96354
Giải nhì
42239
Giải ba
22697
67403
Giải tư
90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
Giải năm
3633
Giải sáu
2620
4586
9300
Giải bảy
094
Giải 8
82
 
Thứ hai Ngày: 09/03/2026XSXSH
ChụcĐ.Vị
03
14,9
25
32
42
552
61,5
73,7
83,6,8
94,7,8
Giải ĐB
840103
Giải nhất
94486
Giải nhì
24525
Giải ba
28094
67873
Giải tư
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
Giải năm
2619
Giải sáu
7655
7914
9077
Giải bảy
661
Giải 8
32
 
Thứ hai Ngày: 09/03/2026XSXSPY
ChụcĐ.Vị
00,2,5,9
12,3,9
23
3 
48
51,2,8
65
70,3
81,3,6
9 
Giải ĐB
740058
Giải nhất
55383
Giải nhì
20909
Giải ba
51751
17665
Giải tư
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
Giải năm
7805
Giải sáu
5813
2981
0000
Giải bảy
702
Giải 8
70