KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung

Thứ bảy Ngày: 11/04/2026XSXSDNO
ChụcĐ.Vị
0 
15
21
32,7
45,7,82
58
63,4,5,6
76,9
80
97,9
Giải ĐB
578964
Giải nhất
39565
Giải nhì
29737
Giải ba
19399
46221
Giải tư
54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145
Giải năm
5415
Giải sáu
5697
3979
0247
Giải bảy
276
Giải 8
48
 
Thứ bảy Ngày: 11/04/2026XSXSDNG
ChụcĐ.Vị
03,4,6,7
8
12
22,3,8
32
40,1
51,5
66
75
89
90
Giải ĐB
115128
Giải nhất
48155
Giải nhì
25851
Giải ba
95122
79489
Giải tư
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
Giải năm
4741
Giải sáu
8003
5666
3806
Giải bảy
190
Giải 8
12
 
Thứ bảy Ngày: 11/04/2026XSXSQNG
ChụcĐ.Vị
00
17,92
23
30,1,6
43,6
5 
66,7
712,8,9
8 
91,2
Giải ĐB
443100
Giải nhất
56417
Giải nhì
17067
Giải ba
81836
27678
Giải tư
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
Giải năm
7230
Giải sáu
1871
7291
3119
Giải bảy
119
Giải 8
92
 
Thứ sáu Ngày: 10/04/2026XSXSGL
ChụcĐ.Vị
00,1
16
20,7
302,8
4 
51,9
67
712,7
87
95,6,7
Giải ĐB
588200
Giải nhất
48159
Giải nhì
91801
Giải ba
78227
11096
Giải tư
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
Giải năm
4977
Giải sáu
6216
3930
8330
Giải bảy
487
Giải 8
97
 
Thứ sáu Ngày: 10/04/2026XSXSNT
ChụcĐ.Vị
01,42
10,4,6
2 
37,9
44
55
60,1,2
71,4
84,6,9
9 
Giải ĐB
421355
Giải nhất
73862
Giải nhì
03460
Giải ba
89310
90304
Giải tư
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
Giải năm
2839
Giải sáu
7701
3584
6874
Giải bảy
216
Giải 8
86
 
Thứ năm Ngày: 09/04/2026XSXSBDI
ChụcĐ.Vị
00
11,9
202
342,7
44,5,7
52
61,2,3
7 
86,9
98
Giải ĐB
826200
Giải nhất
31844
Giải nhì
78252
Giải ba
07647
19911
Giải tư
50645
09034
96986
15998
35120
23861
66863
Giải năm
4919
Giải sáu
8737
8289
7420
Giải bảy
434
Giải 8
62
 
Thứ năm Ngày: 09/04/2026XSXSQT
ChụcĐ.Vị
04,5,7
142
21,8
32,42,6,8
9
4 
58
68
71
85,9
9 
Giải ĐB
546768
Giải nhất
42228
Giải nhì
19014
Giải ba
05658
88936
Giải tư
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
Giải năm
9089
Giải sáu
5471
1032
8839
Giải bảy
904
Giải 8
34
 
Thứ năm Ngày: 09/04/2026XSXSQB
ChụcĐ.Vị
03
15,6,9
23,4
30,4
40
51,3
6 
71,4
82,3,4
95,7
Giải ĐB
009140
Giải nhất
15524
Giải nhì
45203
Giải ba
39651
22915
Giải tư
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
Giải năm
2174
Giải sáu
7182
3423
3097
Giải bảy
234
Giải 8
16