KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung

Thứ năm Ngày: 12/02/2026XSXSBDI
ChụcĐ.Vị
07,9
13
20
31,9
40,4
55
652
7 
89
903,2,72
Giải ĐB
099144
Giải nhất
13197
Giải nhì
26590
Giải ba
93992
01265
Giải tư
15839
29355
63331
68997
43690
51113
24740
Giải năm
5809
Giải sáu
2007
2720
5690
Giải bảy
789
Giải 8
65
 
Thứ năm Ngày: 12/02/2026XSXSQT
ChụcĐ.Vị
00,3,7
14
21,52
31,9
40
5 
65,6
72
84,9
922,3
Giải ĐB
194340
Giải nhất
71493
Giải nhì
45731
Giải ba
31214
34825
Giải tư
44189
33707
86066
83700
33465
48772
64325
Giải năm
4739
Giải sáu
1103
9192
1284
Giải bảy
421
Giải 8
92
 
Thứ năm Ngày: 12/02/2026XSXSQB
ChụcĐ.Vị
05,83
12,5,9
29
38
43,4
50,12,4
6 
70,8
8 
99
Giải ĐB
631208
Giải nhất
94751
Giải nhì
21408
Giải ba
37350
24105
Giải tư
77943
54454
77670
16408
06729
43351
95315
Giải năm
7444
Giải sáu
6299
5419
9278
Giải bảy
838
Giải 8
12
 
Thứ tư Ngày: 11/02/2026XSXSDNG
ChụcĐ.Vị
00,7
1 
21
31,5
40,2,7
552,6
63,8
74
84
922,6
Giải ĐB
991155
Giải nhất
42821
Giải nhì
40600
Giải ba
45455
59835
Giải tư
72747
50856
72674
08992
35831
39168
71896
Giải năm
0940
Giải sáu
1842
6507
6863
Giải bảy
984
Giải 8
92
 
Thứ tư Ngày: 11/02/2026XSXSKH
ChụcĐ.Vị
00,22,6,9
19
24
3 
45,6
57
63,9
71,4,7
822,5
9 
Giải ĐB
598702
Giải nhất
02802
Giải nhì
80374
Giải ba
13309
14882
Giải tư
36769
41606
15563
08077
25619
03385
13700
Giải năm
9724
Giải sáu
5271
2146
4545
Giải bảy
582
Giải 8
57
 
Thứ ba Ngày: 10/02/2026XSXSDLK
ChụcĐ.Vị
0 
11,2
21,5
30,4,7
41,52
54,8
66
73,4
85
92,9
Giải ĐB
586445
Giải nhất
98774
Giải nhì
68637
Giải ba
20741
41934
Giải tư
16954
88630
18392
30285
77158
31545
16321
Giải năm
1773
Giải sáu
0766
9612
8999
Giải bảy
925
Giải 8
11
 
Thứ ba Ngày: 10/02/2026XSXSQNM
ChụcĐ.Vị
03,6
1 
26
34,9
48
503,6
62,6,7
74
83
902,5
Giải ĐB
249626
Giải nhất
68190
Giải nhì
19066
Giải ba
18295
12803
Giải tư
34350
90790
04183
73734
14748
96674
68106
Giải năm
8050
Giải sáu
8950
2656
1639
Giải bảy
562
Giải 8
67