www.minhngoc.com.vn - Mạng xổ số Việt Nam - Minh Ngọc™ - Đổi Số Trúng

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu

Ngày: 20/10/2026
XSVT - Loại vé: 10C
Giải ĐB
319542
Giải nhất
00144
Giải nhì
66573
Giải ba
77425
11244
Giải tư
08191
17159
48824
41937
27707
95025
56892
Giải năm
9322
Giải sáu
9672
6442
0557
Giải bảy
583
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
 07
921 
2,42,7,922,4,52
7,837
2,42422,42
2257,9
 6 
0,3,572,3
 83
5912,2
 
Ngày: 13/10/2026
XSVT - Loại vé: 10B
Giải ĐB
056006
Giải nhất
26038
Giải nhì
32678
Giải ba
86364
58373
Giải tư
31975
89378
37266
77391
13624
44992
49857
Giải năm
1992
Giải sáu
9063
3211
8011
Giải bảy
628
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
 06
12,9112
9224,8
6,738
2,64 
757,9
0,663,4,6
573,5,82
2,3,728 
591,22
 
Ngày: 06/10/2026
XSVT - Loại vé: 10A
Giải ĐB
914112
Giải nhất
32303
Giải nhì
31854
Giải ba
18482
85541
Giải tư
70058
84841
00192
67127
74204
93124
52583
Giải năm
4694
Giải sáu
3762
6395
7154
Giải bảy
555
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
 03,4
4212
1,6,8,924,7
0,83 
0,2,52,9412
5,9542,5,8
862
27 
582,3,6
 92,4,5
 
Ngày: 29/09/2026
XSVT - Loại vé: 09E
Giải ĐB
333771
Giải nhất
14992
Giải nhì
67850
Giải ba
16288
21673
Giải tư
04232
96159
48194
08565
03103
07250
64199
Giải năm
1066
Giải sáu
4027
3142
7899
Giải bảy
405
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
5203,5
714
3,4,927
0,732
1,942
0,6502,9
665,6
271,3
888
5,9292,4,92
 
Ngày: 22/09/2026
XSVT - Loại vé: 09D
Giải ĐB
033387
Giải nhất
34637
Giải nhì
29195
Giải ba
86575
64011
Giải tư
92819
83987
45200
15566
42489
23699
62216
Giải năm
3459
Giải sáu
2265
4620
6643
Giải bảy
050
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
0,2,500
111,6,9
 20
437
 43,7
6,7,950,9
1,665,6
3,4,8275
 872,9
1,5,8,995,9
 
Ngày: 15/09/2026
XSVT - Loại vé: 09C
Giải ĐB
426800
Giải nhất
29125
Giải nhì
70642
Giải ba
23230
37366
Giải tư
11319
75441
75688
26836
99073
57292
79341
Giải năm
8257
Giải sáu
0845
0766
1217
Giải bảy
270
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
0,3,700
4217,92
4,925
730,6
 412,2,5
2,457
3,62662
1,570,3
888
1292
 
Ngày: 08/09/2026
XSVT - Loại vé: 9B
Giải ĐB
438599
Giải nhất
83227
Giải nhì
00908
Giải ba
45182
73616
Giải tư
33715
07262
62737
23865
81501
51973
04009
Giải năm
4738
Giải sáu
7694
8928
7829
Giải bảy
006
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
 01,6,8,9
015,6
6,827,8,9
737,8
94 
1,65 
0,162,5
2,373,8
0,2,3,782
0,2,994,9