www.minhngoc.com.vn - Mạng xổ số Việt Nam - Minh Ngọc™ - Đổi Số Trúng

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu

Ngày: 09/04/2024
XSVT - Loại vé: 4B
Giải ĐB
034128
Giải nhất
23211
Giải nhì
27448
Giải ba
42554
96027
Giải tư
12549
07518
13882
26400
37310
94612
07104
Giải năm
1757
Giải sáu
3346
6524
6664
Giải bảy
734
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
0,100,4
110,1,2,8
1,824,7,8
 34
0,2,3,5
6
46,8,9
 54,72
464
2,527 
1,2,482
49 
 
Ngày: 02/04/2024
XSVT - Loại vé: 4A
Giải ĐB
267171
Giải nhất
85053
Giải nhì
05882
Giải ba
47921
74287
Giải tư
77369
66706
59980
37526
34014
82502
66126
Giải năm
8901
Giải sáu
7766
6027
9933
Giải bảy
993
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
801,2,6
0,2,714
0,821,62,7
3,5,933
14 
 53,6
0,22,5,666,9
2,871
 80,2,7
693
 
Ngày: 26/03/2024
XSVT - Loại vé: 3D
Giải ĐB
337019
Giải nhất
15363
Giải nhì
27306
Giải ba
97397
71885
Giải tư
82199
75420
02055
60249
46588
59684
17049
Giải năm
8063
Giải sáu
3480
7499
8112
Giải bảy
953
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
2,806
 12,92
120
5,623 
8492
5,853,5
0632
97 
880,4,5,8
12,42,9297,92
 
Ngày: 19/03/2024
XSVT - Loại vé: 3C
Giải ĐB
417347
Giải nhất
14463
Giải nhì
85619
Giải ba
70844
76736
Giải tư
18727
40847
05451
71126
03903
11493
03360
Giải năm
1636
Giải sáu
5860
3702
8738
Giải bảy
255
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
6201,2,3
0,519
026,7
0,6,9362,8
444,72
551,5
2,32602,3
2,427 
38 
193
 
Ngày: 12/03/2024
XSVT - Loại vé: 3B
Giải ĐB
161927
Giải nhất
94402
Giải nhì
39736
Giải ba
46128
22762
Giải tư
65482
46505
20377
48318
89887
16729
02457
Giải năm
5189
Giải sáu
6417
1659
8701
Giải bảy
127
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
801,2,5
017,8
0,6,8272,8,9
 36
 4 
057,9
362
1,22,5,7
8
77
1,280,2,7,9
2,5,89 
 
Ngày: 05/03/2024
XSVT - Loại vé: 3A
Giải ĐB
756738
Giải nhất
16112
Giải nhì
55510
Giải ba
21192
93887
Giải tư
40060
72895
03796
40266
64323
64869
30428
Giải năm
4837
Giải sáu
9335
7491
7599
Giải bảy
528
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
1,60 
910,2
1,923,82
235,7,8
 4 
3,925 
6,960,6,9
3,87 
22,387
6,991,2,52,6
9
 
Ngày: 27/02/2024
XSVT - Loại vé: 2D
Giải ĐB
785991
Giải nhất
51439
Giải nhì
26204
Giải ba
81765
97565
Giải tư
48593
89153
78512
81888
30684
21620
76758
Giải năm
4701
Giải sáu
8999
8338
4750
Giải bảy
729
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
2,501,4
0,912
1,320,9
5,932,8,9
0,84 
6250,3,8
 652
 7 
3,5,884,8
2,3,991,3,9