www.minhngoc.com.vn - Mạng xổ số Việt Nam - Minh Ngọc™ - Đổi Số Trúng

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh

Ngày: 08/01/2026
XSTN - Loại vé: 1K2
Giải ĐB
796976
Giải nhất
07195
Giải nhì
61828
Giải ba
43966
70431
Giải tư
12089
76012
18581
96935
94622
78268
49083
Giải năm
7318
Giải sáu
7906
6648
8226
Giải bảy
904
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
 04,5,6
3,812,8
1,222,6,8
831,5
048
0,3,95 
0,2,6,766,8
 76
1,2,4,681,3,9
895
 
Ngày: 01/01/2026
XSTN - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
194340
Giải nhất
89391
Giải nhì
48933
Giải ba
19274
24651
Giải tư
34645
11385
52716
45902
31597
79295
52834
Giải năm
6957
Giải sáu
5618
3957
8189
Giải bảy
517
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
402
5,916,7,8
0,32 
332,3,4
3,740,5
4,8,951,72
16 
1,52,974
185,9
891,5,7
 
Ngày: 25/12/2025
XSTN - Loại vé: 12K4
Giải ĐB
879863
Giải nhất
60375
Giải nhì
70465
Giải ba
49140
40020
Giải tư
45966
11577
04104
21587
20640
67989
36535
Giải năm
5735
Giải sáu
3190
5237
8499
Giải bảy
654
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
2,42,904
 1 
 20
6352,7
0,5,9402
32,6,754
663,5,6
3,7,875,7
 87,9
8,990,4,9
 
Ngày: 18/12/2025
XSTN - Loại vé: 12K3
Giải ĐB
393219
Giải nhất
12321
Giải nhì
26959
Giải ba
67441
61262
Giải tư
69359
89344
63638
19815
88395
74281
60648
Giải năm
0184
Giải sáu
1426
9486
9271
Giải bảy
624
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
 0 
2,4,7,815,9
621,4,6
738
2,4,841,4,8
1,9592
2,862
 71,3
3,481,4,6
1,5295
 
Ngày: 11/12/2025
XSTN - Loại vé: 12K2
Giải ĐB
473447
Giải nhất
95144
Giải nhì
39363
Giải ba
36796
68783
Giải tư
07774
56162
31615
59322
47378
46021
06351
Giải năm
9133
Giải sáu
2489
8813
5621
Giải bảy
385
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
 0 
22,513,5
2,6212,2
1,3,6,833
4,744,7,9
1,851
962,3
474,8
783,5,9
4,896
 
Ngày: 04/12/2025
XSTN - Loại vé: 12K1
Giải ĐB
718588
Giải nhất
09877
Giải nhì
09840
Giải ba
19804
19499
Giải tư
63282
17254
05044
63941
32497
66124
87866
Giải năm
1130
Giải sáu
3250
2013
0909
Giải bảy
153
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
3,4,504,9
413
824
1,530
0,2,4,540,1,4
 50,3,4,6
5,666
7,977
882,8
0,997,9
 
Ngày: 27/11/2025
XSTN - Loại vé: 11K4
Giải ĐB
291515
Giải nhất
93471
Giải nhì
40151
Giải ba
43650
57903
Giải tư
34971
02754
17075
40372
22908
08117
70082
Giải năm
1225
Giải sáu
7156
3572
5933
Giải bảy
729
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
503,8
5,7215,7
72,825,9
0,333,6
54 
1,2,750,1,4,6
3,56 
1712,22,5
082
29