www.minhngoc.com.vn - Mạng xổ số Việt Nam - Minh Ngọc™ - Đổi Số Trúng

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt

Ngày: 15/02/2015
XSDL - Loại vé: ĐL2K3
Giải ĐB
774335
Giải nhất
20733
Giải nhì
74560
Giải ba
63286
21467
Giải tư
16680
78132
85661
84118
49494
80142
85455
Giải năm
4741
Giải sáu
7169
5265
0880
Giải bảy
002
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
6,8201,2
0,4,618
0,3,42 
332,3,5
941,2
3,5,655
860,1,5,7
9
67 
1802,6
694
 
Ngày: 08/02/2015
XSDL - Loại vé: ĐL2K2
Giải ĐB
443335
Giải nhất
66997
Giải nhì
70452
Giải ba
83046
35655
Giải tư
96396
57265
80834
56121
06944
58534
00094
Giải năm
8158
Giải sáu
6794
3390
2662
Giải bảy
252
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
909
21 
52,621
 342,5
32,4,9244,6
3,5,6522,5,8
4,962,5
97 
58 
090,42,6,7
 
Ngày: 01/02/2015
XSDL - Loại vé: ĐL2K1
Giải ĐB
506207
Giải nhất
22059
Giải nhì
24835
Giải ba
13080
59656
Giải tư
83779
90639
24884
17207
98511
72581
79583
Giải năm
6385
Giải sáu
4458
6663
7735
Giải bảy
304
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
804,72
1,811
92 
6,8352,9
0,84 
32,856,8,9
563
0279
580,1,3,4
5
3,5,792
 
Ngày: 25/01/2015
XSDL - Loại vé: ĐL1K4
Giải ĐB
993108
Giải nhất
31244
Giải nhì
53628
Giải ba
04701
74799
Giải tư
51376
52796
65197
81994
69693
16764
95757
Giải năm
8119
Giải sáu
9706
0817
1631
Giải bảy
682
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
 01,6,8
0,3172,9
828
931
4,6,944
 57
0,7,964
12,5,976
0,282
1,993,4,6,7
9
 
Ngày: 18/01/2015
XSDL - Loại vé: ĐL1K3
Giải ĐB
519088
Giải nhất
34455
Giải nhì
74746
Giải ba
40874
29094
Giải tư
20594
74279
01671
77873
41955
58187
74730
Giải năm
7971
Giải sáu
7029
1289
0304
Giải bảy
977
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
304
721 
 29
730
0,4,7,9244,6
52552
46 
7,8712,3,4,7
9
887,8,9
2,7,8942
 
Ngày: 11/01/2015
XSDL - Loại vé: ĐL1K2
Giải ĐB
345149
Giải nhất
44067
Giải nhì
99753
Giải ba
73768
19853
Giải tư
91762
38662
34335
92143
85872
32315
70776
Giải năm
4066
Giải sáu
3027
0973
0363
Giải bảy
503
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
 03
 15
62,727
0,4,52,6
7
35
 43,9
1,3532,6
5,6,7622,3,6,7
8
2,672,3,6
68 
49 
 
Ngày: 04/01/2015
XSDL - Loại vé: ĐL1K1
Giải ĐB
045489
Giải nhất
44367
Giải nhì
31220
Giải ba
91393
94319
Giải tư
53132
30028
87827
62434
68189
58664
30731
Giải năm
4413
Giải sáu
0049
5958
0326
Giải bảy
943
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
20 
3,413,9
320,6,7,8
1,4,931,2,4
3,641,3,9
 58
264,7
2,67 
2,5892
1,4,8293