www.minhngoc.com.vn - Mạng xổ số Việt Nam - Minh Ngọc™ - Đổi Số Trúng

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ

Ngày: 13/05/2009
XSCT - Loại vé: L:K2T5
Giải ĐB
790808
Giải nhất
31292
Giải nhì
50536
Giải ba
32710
60518
Giải tư
38180
23956
43418
87827
84763
42627
93952
Giải năm
4035
Giải sáu
5255
2027
9066
Giải bảy
831
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
1,808
310,82
5,9273
631,5,62
 4 
3,552,5,6
32,5,663,6
237 
0,1280
 92
 
Ngày: 06/05/2009
XSCT - Loại vé: L:K1T5
Giải ĐB
747135
Giải nhất
86081
Giải nhì
19979
Giải ba
15404
85586
Giải tư
11176
86433
28701
95255
23075
66511
56249
Giải năm
5260
Giải sáu
2593
7425
7484
Giải bảy
924
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
601,4
0,1,811
 24,5
3,933,5
0,2,849
2,3,5,755
72,860
 75,62,9
 81,4,6
4,793
 
Ngày: 29/04/2009
XSCT - Loại vé: L:K5T4
Giải ĐB
240878
Giải nhất
75731
Giải nhì
92596
Giải ba
67783
53202
Giải tư
78925
00992
62713
52997
93460
67219
34461
Giải năm
2145
Giải sáu
0763
4270
6477
Giải bảy
853
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
6,702
3,613,9
0,925
1,5,6,831,4
345
2,453
960,1,3
7,970,7,8
783
192,6,7
 
Ngày: 22/04/2009
XSCT - Loại vé: L:K4T4
Giải ĐB
560594
Giải nhất
01771
Giải nhì
47481
Giải ba
58693
68309
Giải tư
64551
62363
70372
13142
84027
35533
70191
Giải năm
1691
Giải sáu
8049
3189
0996
Giải bảy
128
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
 09
5,7,8,921 
4,727,8
3,6,9233
942,9
 51
963
271,2
281,9
0,4,8912,32,4,6
 
Ngày: 15/04/2009
XSCT - Loại vé: L:K3T4
Giải ĐB
985394
Giải nhất
78370
Giải nhì
63501
Giải ba
47311
39809
Giải tư
67011
67612
42763
52586
19658
65111
14563
Giải năm
9831
Giải sáu
1411
8476
3167
Giải bảy
717
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
701,9
0,14,3114,2,7
129
6231
94 
 58
7,8632,7
1,670,6
586
0,294
 
Ngày: 08/04/2009
XSCT - Loại vé: L:K2T4
Giải ĐB
279642
Giải nhất
10483
Giải nhì
63779
Giải ba
65592
42065
Giải tư
10368
32187
94560
64268
52271
16666
59758
Giải năm
3319
Giải sáu
4505
0175
1699
Giải bảy
312
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
605
712,9
1,4,92 
6,83 
 42
0,6,758
660,3,5,6
82
871,5,9
5,6283,7
1,7,992,9
 
Ngày: 01/04/2009
XSCT - Loại vé: L:K1T4
Giải ĐB
951254
Giải nhất
17328
Giải nhì
62824
Giải ba
79814
99294
Giải tư
78001
14164
48484
87669
52984
48723
85164
Giải năm
1008
Giải sáu
9829
8488
8912
Giải bảy
316
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
 01,8
012,4,6
123,4,8,9
2,43 
1,2,5,62
82,9
43
 54
1642,9
 7 
0,2,8842,8
2,694