www.minhngoc.com.vn - Mạng xổ số Việt Nam - Minh Ngọc™ - Đổi Số Trúng

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ

Ngày: 01/12/2010
XSCT - Loại vé: K1T12
Giải ĐB
489263
Giải nhất
42600
Giải nhì
78289
Giải ba
51342
87784
Giải tư
45536
55042
72149
90402
70225
97561
79131
Giải năm
0454
Giải sáu
1665
2246
4663
Giải bảy
422
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
000,2
3,619
0,2,4222,5
6231,6
5,8422,6,9
2,654
3,461,32,5
 7 
 84,9
1,4,89 
 
Ngày: 24/11/2010
XSCT - Loại vé: K4T11
Giải ĐB
294897
Giải nhất
38383
Giải nhì
55413
Giải ba
07440
74091
Giải tư
95493
44599
85725
60105
85311
75366
68097
Giải năm
4139
Giải sáu
0577
7220
1630
Giải bảy
237
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
2,3,405
1,911,2,3
120,5
1,8,930,7,9
 40
0,25 
666
3,7,9277
 83
3,991,3,72,9
 
Ngày: 17/11/2010
XSCT - Loại vé: K3T11
Giải ĐB
805589
Giải nhất
76151
Giải nhì
26350
Giải ba
99172
59648
Giải tư
87237
26755
30374
38989
78196
08594
68775
Giải năm
1172
Giải sáu
3197
1119
9992
Giải bảy
411
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
50 
1,511,9
72,92 
 37
7,948
5,7,850,1,5
96 
3,9722,4,5
485,92
1,8292,4,6,7
 
Ngày: 10/11/2010
XSCT - Loại vé: K2T11
Giải ĐB
682885
Giải nhất
21605
Giải nhì
88955
Giải ba
89197
62653
Giải tư
27517
42049
37290
17228
41015
73767
91647
Giải năm
6602
Giải sáu
9908
6148
0348
Giải bảy
382
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
902,5,8
 15,7
0,828
523 
 47,82,9
0,1,5,8532,5
 67
1,4,6,97 
0,2,4282,5
490,7
 
Ngày: 03/11/2010
XSCT - Loại vé: K1T11
Giải ĐB
896962
Giải nhất
02109
Giải nhì
91401
Giải ba
78451
53766
Giải tư
37359
58260
76776
51452
23516
03234
70144
Giải năm
5603
Giải sáu
8095
3459
2837
Giải bảy
499
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
601,3,9
0,516
5,62 
034,5,7
3,444
3,951,2,92
1,6,760,2,6
376
 8 
0,52,995,9
 
Ngày: 27/10/2010
XSCT - Loại vé: K4T10
Giải ĐB
691459
Giải nhất
58033
Giải nhì
08140
Giải ba
00745
74369
Giải tư
42745
32020
82636
47781
42104
80561
16816
Giải năm
6252
Giải sáu
7483
5540
9685
Giải bảy
925
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
2,4204
6,816
520,5,6
3,833,6
0402,52
2,42,852,9
1,2,361,9
 7 
 81,3,5
5,69 
 
Ngày: 20/10/2010
XSCT - Loại vé: K3T10
Giải ĐB
063649
Giải nhất
20207
Giải nhì
03717
Giải ba
46152
42373
Giải tư
64255
74083
16019
88138
15198
11482
32537
Giải năm
8168
Giải sáu
1752
7252
0747
Giải bảy
447
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
 07
 17,92
53,82 
7,837,8
 472,9
5523,5
 68
0,1,3,4273
3,6,982,3
12,498