KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung

Chủ nhật Ngày: 25/10/2026XSXSH
ChụcĐ.Vị
03,4
132,6
20,6
31,8
46
52
64,7
732,4
8 
93,6
Giải ĐB
558864
Giải nhất
53316
Giải nhì
41438
Giải ba
25452
18774
Giải tư
40367
48713
94393
26973
89973
55504
22796
Giải năm
5103
Giải sáu
4726
9031
8646
Giải bảy
220
Giải 8
13
 
Chủ nhật Ngày: 25/10/2026XSXSKH
ChụcĐ.Vị
082
132
26
33
46,8
52,6
61,5,9
73,7
81
96,9
Giải ĐB
570708
Giải nhất
67213
Giải nhì
56281
Giải ba
80233
82965
Giải tư
46408
00446
12096
90156
46561
70173
54999
Giải năm
1148
Giải sáu
7013
8752
1877
Giải bảy
426
Giải 8
69
 
Chủ nhật Ngày: 25/10/2026XSXSKT
ChụcĐ.Vị
003,1
15,7
2 
302,5,6,8
4 
51
66
72,3,7
81,8
9 
Giải ĐB
414830
Giải nhất
09435
Giải nhì
59851
Giải ba
05172
67915
Giải tư
02117
81266
48530
36200
36488
49973
04938
Giải năm
6236
Giải sáu
1077
6200
1300
Giải bảy
201
Giải 8
81
 
Thứ bảy Ngày: 24/10/2026XSXSDNO
ChụcĐ.Vị
09
13,7
20,4,7
3 
462
56,9
64
70,2,6
832
94,8
Giải ĐB
816594
Giải nhất
90776
Giải nhì
41609
Giải ba
11020
50313
Giải tư
74956
35846
35346
77372
30664
42383
01724
Giải năm
0459
Giải sáu
2570
2127
0883
Giải bảy
298
Giải 8
17
 
Thứ bảy Ngày: 24/10/2026XSXSDNG
ChụcĐ.Vị
03,4
1 
21,3
31,9
4 
52,7
64,5,9
72,5,7,8
9
85
95
Giải ĐB
854823
Giải nhất
76764
Giải nhì
59777
Giải ba
79979
14357
Giải tư
53972
40552
75339
35295
84221
96778
30969
Giải năm
3603
Giải sáu
0304
8285
0031
Giải bảy
575
Giải 8
65
 
Thứ bảy Ngày: 24/10/2026XSXSQNG
ChụcĐ.Vị
00,7,9
10,2
21
33,4
40,2,5,7
8
55
66,8
79
8 
96
Giải ĐB
597679
Giải nhất
78247
Giải nhì
47568
Giải ba
83848
92610
Giải tư
02755
49107
13433
48996
81245
90340
06100
Giải năm
3712
Giải sáu
9942
0221
6134
Giải bảy
009
Giải 8
66
 
Thứ sáu Ngày: 23/10/2026XSXSGL
ChụcĐ.Vị
062,9
17,82
2 
39
42
50,1,3,8
61
75,8
82,5
95
Giải ĐB
244106
Giải nhất
18758
Giải nhì
67182
Giải ba
85817
30439
Giải tư
76578
70109
07518
43618
00751
48695
31242
Giải năm
7375
Giải sáu
8153
3585
0606
Giải bảy
061
Giải 8
50
 
Thứ sáu Ngày: 23/10/2026XSXSNT
ChụcĐ.Vị
03,7
152
24,5,8
34,5,6
44,6
53,5,8
6 
70
8 
90,1
Giải ĐB
031890
Giải nhất
37115
Giải nhì
68824
Giải ba
10703
68570
Giải tư
10246
88755
02335
86258
77525
81344
31653
Giải năm
4191
Giải sáu
4928
4136
9915
Giải bảy
107
Giải 8
34