|
Jackpot Mega 6/45 mở thưởng 22/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIETLOTT
MEGA 6/45 - MAX 4D 
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01451 | Ngày quay thưởng 28/12/2025 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 15,013,882,000đ | | Giải nhất | | 16 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 822 | 300,000đ | | Giải ba | | 14,351 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01287 | Ngày quay thưởng 27/12/2025 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 133,260,892,500đ | | Jackpot 2 | | 0 | 4,776,602,350đ | | Giải nhất | | 23 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,390 | 500,000đ | | Giải ba | | 29,874 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01450 | Ngày quay thưởng 26/12/2025 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 13,298,063,000đ | | Giải nhất | | 25 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 931 | 300,000đ | | Giải ba | | 14,200 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01286 | Ngày quay thưởng 25/12/2025 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 123,854,457,900đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,731,442,950đ | | Giải nhất | | 19 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,046 | 500,000đ | | Giải ba | | 25,921 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01449 | Ngày quay thưởng 24/12/2025 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 1 | 21,520,487,000đ | | Giải nhất | | 34 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,310 | 300,000đ | | Giải ba | | 21,043 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01285 | Ngày quay thưởng 23/12/2025 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 117,271,471,350đ | | Jackpot 2 | | 1 | 4,177,330,300đ | | Giải nhất | | 223 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,767 | 500,000đ | | Giải ba | | 34,581 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01448 | Ngày quay thưởng 21/12/2025 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 19,677,517,000đ | | Giải nhất | | 32 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,451 | 300,000đ | | Giải ba | | 22,502 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01284 | Ngày quay thưởng 20/12/2025 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 115,627,287,900đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,994,643,250đ | | Giải nhất | | 13 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,413 | 500,000đ | | Giải ba | | 29,106 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01447 | Ngày quay thưởng 19/12/2025 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 18,084,689,000đ | | Giải nhất | | 23 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 824 | 300,000đ | | Giải ba | | 14,182 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01283 | Ngày quay thưởng 18/12/2025 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 110,723,398,050đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,449,766,600đ | | Giải nhất | | 31 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,196 | 500,000đ | | Giải ba | | 27,768 | 50,000đ |
|
|
|
|