|
Jackpot Mega 6/45 mở thưởng 19/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIETLOTT
MEGA 6/45 - MAX 4D 
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01454 | Ngày quay thưởng 04/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 14,884,127,500đ | | Giải nhất | | 30 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,082 | 300,000đ | | Giải ba | | 16,635 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01290 | Ngày quay thưởng 03/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 164,499,610,350đ | | Jackpot 2 | | 0 | 8,247,571,000đ | | Giải nhất | | 16 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,649 | 500,000đ | | Giải ba | | 36,419 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01453 | Ngày quay thưởng 02/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 13,441,549,500đ | | Giải nhất | | 12 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 793 | 300,000đ | | Giải ba | | 13,497 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01289 | Ngày quay thưởng 01/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 153,894,010,350đ | | Jackpot 2 | | 0 | 7,069,171,000đ | | Giải nhất | | 27 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,775 | 500,000đ | | Giải ba | | 35,015 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01452 | Ngày quay thưởng 31/12/2025 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 1 | 17,185,095,500đ | | Giải nhất | | 12 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 960 | 300,000đ | | Giải ba | | 17,568 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01288 | Ngày quay thưởng 30/12/2025 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 144,058,214,100đ | | Jackpot 2 | | 0 | 5,976,304,750đ | | Giải nhất | | 22 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,348 | 500,000đ | | Giải ba | | 31,333 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01451 | Ngày quay thưởng 28/12/2025 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 15,013,882,000đ | | Giải nhất | | 16 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 822 | 300,000đ | | Giải ba | | 14,351 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01287 | Ngày quay thưởng 27/12/2025 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 133,260,892,500đ | | Jackpot 2 | | 0 | 4,776,602,350đ | | Giải nhất | | 23 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,390 | 500,000đ | | Giải ba | | 29,874 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01450 | Ngày quay thưởng 26/12/2025 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 13,298,063,000đ | | Giải nhất | | 25 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 931 | 300,000đ | | Giải ba | | 14,200 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01286 | Ngày quay thưởng 25/12/2025 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 123,854,457,900đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,731,442,950đ | | Giải nhất | | 19 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,046 | 500,000đ | | Giải ba | | 25,921 | 50,000đ |
|
|
|
|