|
Jackpot Mega 6/45 mở thưởng 19/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIETLOTT
MEGA 6/45 - MAX 4D 
| Thứ năm | Kỳ vé: #01312 | Ngày quay thưởng 26/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 88,926,650,850đ | | Jackpot 2 | | 0 | 6,629,586,650đ | | Giải nhất | | 23 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,401 | 500,000đ | | Giải ba | | 28,904 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01476 | Ngày quay thưởng 25/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 32,840,261,000đ | | Giải nhất | | 38 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,589 | 300,000đ | | Giải ba | | 27,649 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01311 | Ngày quay thưởng 24/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 80,578,203,600đ | | Jackpot 2 | | 0 | 5,701,981,400đ | | Giải nhất | | 28 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,427 | 500,000đ | | Giải ba | | 30,752 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01475 | Ngày quay thưởng 22/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 30,192,318,000đ | | Giải nhất | | 34 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,494 | 300,000đ | | Giải ba | | 24,455 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01310 | Ngày quay thưởng 21/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 72,454,898,500đ | | Jackpot 2 | | 0 | 4,799,391,950đ | | Giải nhất | | 12 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,065 | 500,000đ | | Giải ba | | 22,171 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01474 | Ngày quay thưởng 20/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 27,826,445,000đ | | Giải nhất | | 18 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,261 | 300,000đ | | Giải ba | | 20,905 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01309 | Ngày quay thưởng 19/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 66,543,126,150đ | | Jackpot 2 | | 0 | 4,142,528,350đ | | Giải nhất | | 11 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 967 | 500,000đ | | Giải ba | | 21,010 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01473 | Ngày quay thưởng 18/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 25,544,567,500đ | | Giải nhất | | 31 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,395 | 300,000đ | | Giải ba | | 24,323 | 30,000đ | | | Chủ nhật | Kỳ vé: #01472 | Ngày quay thưởng 15/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 23,254,681,000đ | | Giải nhất | | 32 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,528 | 300,000đ | | Giải ba | | 25,513 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01308 | Ngày quay thưởng 14/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 62,316,078,150đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,672,856,350đ | | Giải nhất | | 19 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,135 | 500,000đ | | Giải ba | | 22,484 | 50,000đ |
|
|
|
|