|
Jackpot Mega 6/45 mở thưởng 19/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIETLOTT
MEGA 6/45 - MAX 4D 
| Thứ năm | Kỳ vé: #01309 | Ngày quay thưởng 19/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 66,543,126,150đ | | Jackpot 2 | | 0 | 4,142,528,350đ | | Giải nhất | | 11 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 967 | 500,000đ | | Giải ba | | 21,010 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01473 | Ngày quay thưởng 18/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 25,544,567,500đ | | Giải nhất | | 31 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,395 | 300,000đ | | Giải ba | | 24,323 | 30,000đ | | | Chủ nhật | Kỳ vé: #01472 | Ngày quay thưởng 15/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 23,254,681,000đ | | Giải nhất | | 32 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,528 | 300,000đ | | Giải ba | | 25,513 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01308 | Ngày quay thưởng 14/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 62,316,078,150đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,672,856,350đ | | Giải nhất | | 19 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,135 | 500,000đ | | Giải ba | | 22,484 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01471 | Ngày quay thưởng 13/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 20,978,879,000đ | | Giải nhất | | 30 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,409 | 300,000đ | | Giải ba | | 23,134 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01307 | Ngày quay thưởng 12/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 59,534,608,350đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,363,804,150đ | | Giải nhất | | 8 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 893 | 500,000đ | | Giải ba | | 20,071 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01470 | Ngày quay thưởng 11/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 19,090,608,500đ | | Giải nhất | | 31 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,156 | 300,000đ | | Giải ba | | 19,362 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01306 | Ngày quay thưởng 10/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 56,260,371,000đ | | Jackpot 2 | | 1 | 4,363,958,700đ | | Giải nhất | | 21 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,030 | 500,000đ | | Giải ba | | 21,076 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01469 | Ngày quay thưởng 08/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 17,120,760,000đ | | Giải nhất | | 19 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,078 | 300,000đ | | Giải ba | | 18,808 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01305 | Ngày quay thưởng 07/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 52,944,733,200đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,995,554,500đ | | Giải nhất | | 18 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 949 | 500,000đ | | Giải ba | | 19,331 | 50,000đ |
|
|
|
|