|
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIETLOTT
MEGA 6/45 - POWER 6/55
| Thứ bảy | Kỳ vé: #01400 | Ngày quay thưởng 19/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 73,333,632,900đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,968,560,000đ | | Giải nhất | | 35 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,521 | 500,000đ | | Giải ba | | 27,719 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01564 | Ngày quay thưởng 18/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 86,148,921,500đ | | Giải nhất | | 58 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 2,924 | 300,000đ | | Giải ba | | 48,507 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01399 | Ngày quay thưởng 17/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 71,030,284,950đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,712,632,450đ | | Giải nhất | | 15 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,041 | 500,000đ | | Giải ba | | 23,252 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01563 | Ngày quay thưởng 16/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 77,330,101,000đ | | Giải nhất | | 68 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 2,775 | 300,000đ | | Giải ba | | 46,193 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01398 | Ngày quay thưởng 15/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 67,984,087,800đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,374,166,100đ | | Giải nhất | | 21 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 956 | 500,000đ | | Giải ba | | 20,519 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01562 | Ngày quay thưởng 13/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 69,161,109,500đ | | Giải nhất | | 39 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 2,245 | 300,000đ | | Giải ba | | 36,854 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01397 | Ngày quay thưởng 12/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 64,616,592,900đ | | Jackpot 2 | | 1 | 5,042,613,300đ | | Giải nhất | | 20 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 847 | 500,000đ | | Giải ba | | 18,828 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01561 | Ngày quay thưởng 11/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 61,850,545,000đ | | Giải nhất | | 23 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,786 | 300,000đ | | Giải ba | | 32,320 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01396 | Ngày quay thưởng 10/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 61,515,559,200đ | | Jackpot 2 | | 0 | 4,698,054,000đ | | Giải nhất | | 19 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 805 | 500,000đ | | Giải ba | | 17,990 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01560 | Ngày quay thưởng 09/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 54,850,911,000đ | | Giải nhất | | 52 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 2,130 | 300,000đ | | Giải ba | | 35,347 | 30,000đ | |
|
|
|