|
Jackpot Mega 6/45 mở thưởng 19/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIETLOTT
MEGA 6/45 - MAX 4D 
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01457 | Ngày quay thưởng 11/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 20,107,286,000đ | | Giải nhất | | 20 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,176 | 300,000đ | | Giải ba | | 20,285 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01293 | Ngày quay thưởng 10/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 199,827,244,650đ | | Jackpot 2 | | 0 | 12,172,863,700đ | | Giải nhất | | 33 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 2,445 | 500,000đ | | Giải ba | | 46,356 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01456 | Ngày quay thưởng 09/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 18,117,407,500đ | | Giải nhất | | 33 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,301 | 300,000đ | | Giải ba | | 19,764 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01292 | Ngày quay thưởng 08/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 188,047,526,250đ | | Jackpot 2 | | 0 | 10,864,006,100đ | | Giải nhất | | 30 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,783 | 500,000đ | | Giải ba | | 36,089 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01455 | Ngày quay thưởng 07/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 16,618,860,500đ | | Giải nhất | | 19 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 949 | 300,000đ | | Giải ba | | 17,366 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01291 | Ngày quay thưởng 06/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 176,547,951,300đ | | Jackpot 2 | | 0 | 9,586,275,550đ | | Giải nhất | | 23 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,722 | 500,000đ | | Giải ba | | 38,099 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01454 | Ngày quay thưởng 04/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 14,884,127,500đ | | Giải nhất | | 30 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,082 | 300,000đ | | Giải ba | | 16,635 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01290 | Ngày quay thưởng 03/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 164,499,610,350đ | | Jackpot 2 | | 0 | 8,247,571,000đ | | Giải nhất | | 16 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,649 | 500,000đ | | Giải ba | | 36,419 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01453 | Ngày quay thưởng 02/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 13,441,549,500đ | | Giải nhất | | 12 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 793 | 300,000đ | | Giải ba | | 13,497 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01289 | Ngày quay thưởng 01/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 153,894,010,350đ | | Jackpot 2 | | 0 | 7,069,171,000đ | | Giải nhất | | 27 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,775 | 500,000đ | | Giải ba | | 35,015 | 50,000đ |
|
|
|
|