|
Jackpot Mega 6/45 mở thưởng 19/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIETLOTT
MEGA 6/45 - MAX 4D 
| Thứ tư | Kỳ vé: #01494 | Ngày quay thưởng 08/04/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 72,718,091,500đ | | Giải nhất | | 64 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 2,336 | 300,000đ | | Giải ba | | 37,669 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01329 | Ngày quay thưởng 07/04/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 71,632,884,900đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,950,538,950đ | | Giải nhất | | 10 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 864 | 500,000đ | | Giải ba | | 18,362 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01493 | Ngày quay thưởng 05/04/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 66,503,202,000đ | | Giải nhất | | 28 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,809 | 300,000đ | | Giải ba | | 30,528 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01328 | Ngày quay thưởng 04/04/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 65,696,235,150đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,290,911,200đ | | Giải nhất | | 14 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 956 | 500,000đ | | Giải ba | | 20,180 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01492 | Ngày quay thưởng 03/04/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 60,545,526,000đ | | Giải nhất | | 39 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,658 | 300,000đ | | Giải ba | | 27,451 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01327 | Ngày quay thưởng 02/04/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 63,078,034,350đ | | Jackpot 2 | | 1 | 5,085,578,850đ | | Giải nhất | | 7 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 734 | 500,000đ | | Giải ba | | 15,550 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01491 | Ngày quay thưởng 01/04/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 55,077,520,500đ | | Giải nhất | | 28 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,430 | 300,000đ | | Giải ba | | 26,367 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01326 | Ngày quay thưởng 31/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 59,876,080,950đ | | Jackpot 2 | | 0 | 4,729,806,250đ | | Giải nhất | | 17 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 884 | 500,000đ | | Giải ba | | 20,569 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01490 | Ngày quay thưởng 29/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 49,393,298,500đ | | Giải nhất | | 25 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,561 | 300,000đ | | Giải ba | | 26,967 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01325 | Ngày quay thưởng 28/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 56,950,796,550đ | | Jackpot 2 | | 0 | 4,404,774,650đ | | Giải nhất | | 20 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 981 | 500,000đ | | Giải ba | | 19,351 | 50,000đ |
|
|
|
|