|
Jackpot Mega 6/45 mở thưởng 19/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIETLOTT
MEGA 6/45 - MAX 4D 
| Thứ tư | Kỳ vé: #01491 | Ngày quay thưởng 01/04/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 55,077,520,500đ | | Giải nhất | | 28 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,430 | 300,000đ | | Giải ba | | 26,367 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01326 | Ngày quay thưởng 31/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 59,876,080,950đ | | Jackpot 2 | | 0 | 4,729,806,250đ | | Giải nhất | | 17 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 884 | 500,000đ | | Giải ba | | 20,569 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01490 | Ngày quay thưởng 29/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 49,393,298,500đ | | Giải nhất | | 25 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,561 | 300,000đ | | Giải ba | | 26,967 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01325 | Ngày quay thưởng 28/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 56,950,796,550đ | | Jackpot 2 | | 0 | 4,404,774,650đ | | Giải nhất | | 20 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 981 | 500,000đ | | Giải ba | | 19,351 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01489 | Ngày quay thưởng 27/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 44,387,164,000đ | | Giải nhất | | 39 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,714 | 300,000đ | | Giải ba | | 27,382 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01324 | Ngày quay thưởng 26/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 54,630,878,700đ | | Jackpot 2 | | 0 | 4,147,006,000đ | | Giải nhất | | 13 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 874 | 500,000đ | | Giải ba | | 19,645 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01488 | Ngày quay thưởng 25/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 40,017,636,000đ | | Giải nhất | | 30 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,392 | 300,000đ | | Giải ba | | 23,744 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01323 | Ngày quay thưởng 24/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 52,121,608,950đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,868,198,250đ | | Giải nhất | | 16 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,096 | 500,000đ | | Giải ba | | 21,600 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01487 | Ngày quay thưởng 22/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 35,389,251,000đ | | Giải nhất | | 41 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,518 | 300,000đ | | Giải ba | | 23,637 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01322 | Ngày quay thưởng 21/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 49,486,876,500đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,575,450,200đ | | Giải nhất | | 12 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 614 | 500,000đ | | Giải ba | | 12,732 | 50,000đ |
|
|
|
|