KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung

Thứ năm Ngày: 22/01/2026XSXSBDI
ChụcĐ.Vị
0 
12,3,9
2 
36,7
43
52,5
63,5,7
702,1
80,5,8
98
Giải ĐB
703970
Giải nhất
31571
Giải nhì
30770
Giải ba
54636
79667
Giải tư
05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
Giải năm
0985
Giải sáu
5513
2688
2112
Giải bảy
198
Giải 8
52
 
Thứ năm Ngày: 22/01/2026XSXSQT
ChụcĐ.Vị
03,9
12
2 
31,9
422,5
54,5,8
6 
76,7
84,9
97,8,9
Giải ĐB
497242
Giải nhất
17876
Giải nhì
61142
Giải ba
81631
17089
Giải tư
95245
37712
02509
39558
00477
77554
61499
Giải năm
3403
Giải sáu
6697
0984
9198
Giải bảy
839
Giải 8
55
 
Thứ năm Ngày: 22/01/2026XSXSQB
ChụcĐ.Vị
00,2,3
16
23,6
31,7
40
54,6
66,8
78
82
95,6,9
Giải ĐB
617395
Giải nhất
48126
Giải nhì
29416
Giải ba
30982
76140
Giải tư
99096
25899
03623
30637
78856
86868
75202
Giải năm
8231
Giải sáu
6966
2300
4678
Giải bảy
203
Giải 8
54
 
Thứ tư Ngày: 21/01/2026XSXSDNG
ChụcĐ.Vị
06,9
11,8
2 
3 
47,9
57
68
74,5,82
82,9
90,1,2,7
Giải ĐB
470111
Giải nhất
20791
Giải nhì
41257
Giải ba
22909
31490
Giải tư
83478
50497
75278
26749
74947
37168
50506
Giải năm
1275
Giải sáu
3674
5392
0918
Giải bảy
589
Giải 8
82
 
Thứ tư Ngày: 21/01/2026XSXSKH
ChụcĐ.Vị
04,5,7
15
2 
31,92
40,3,9
51,5,8
60,4,5
76
86
9 
Giải ĐB
765951
Giải nhất
06740
Giải nhì
92176
Giải ba
60160
80039
Giải tư
04364
43905
24086
04407
68858
82339
91549
Giải năm
4443
Giải sáu
0855
8604
6631
Giải bảy
765
Giải 8
15
 
Thứ ba Ngày: 20/01/2026XSXSDLK
ChụcĐ.Vị
01,4,5
1 
20,2,9
38
46
58
66
72,9
85,6,9
91,3,4
Giải ĐB
472104
Giải nhất
92779
Giải nhì
93566
Giải ba
96993
98322
Giải tư
10946
06920
25572
52991
25089
77386
97194
Giải năm
8338
Giải sáu
8001
8129
6658
Giải bảy
605
Giải 8
85
 
Thứ ba Ngày: 20/01/2026XSXSQNM
ChụcĐ.Vị
09
14,5,6,7
8
22,6
38
4 
542
6 
74,62
81
902,8
Giải ĐB
451218
Giải nhất
84676
Giải nhì
01290
Giải ba
74454
54117
Giải tư
55909
17726
23422
71576
92015
93090
94081
Giải năm
5998
Giải sáu
6654
7338
2274
Giải bảy
914
Giải 8
16