|
Jackpot Mega 6/45 mở thưởng 19/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIETLOTT
MEGA 6/45 - MAX 4D 
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01487 | Ngày quay thưởng 22/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 35,389,251,000đ | | Giải nhất | | 41 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,518 | 300,000đ | | Giải ba | | 23,637 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01322 | Ngày quay thưởng 21/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 49,486,876,500đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,575,450,200đ | | Giải nhất | | 12 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 614 | 500,000đ | | Giải ba | | 12,732 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01486 | Ngày quay thưởng 20/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 31,336,177,500đ | | Giải nhất | | 45 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,612 | 300,000đ | | Giải ba | | 24,578 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01321 | Ngày quay thưởng 19/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 46,605,747,450đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,255,324,750đ | | Giải nhất | | 18 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 939 | 500,000đ | | Giải ba | | 19,049 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01485 | Ngày quay thưởng 18/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 27,604,313,500đ | | Giải nhất | | 12 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,099 | 300,000đ | | Giải ba | | 20,752 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01320 | Ngày quay thưởng 17/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 44,307,824,700đ | | Jackpot 2 | | 1 | 11,078,842,550đ | | Giải nhất | | 14 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,023 | 500,000đ | | Giải ba | | 19,932 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01484 | Ngày quay thưởng 15/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 24,896,153,000đ | | Giải nhất | | 33 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,343 | 300,000đ | | Giải ba | | 22,256 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01319 | Ngày quay thưởng 14/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 41,134,772,100đ | | Jackpot 2 | | 0 | 10,726,281,150đ | | Giải nhất | | 8 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 807 | 500,000đ | | Giải ba | | 17,551 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01483 | Ngày quay thưởng 13/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 22,940,971,500đ | | Giải nhất | | 25 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,375 | 300,000đ | | Giải ba | | 21,582 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01318 | Ngày quay thưởng 12/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 38,227,516,950đ | | Jackpot 2 | | 0 | 10,403,252,800đ | | Giải nhất | | 10 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 674 | 500,000đ | | Giải ba | | 15,483 | 50,000đ |
|
|
|
|