|
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIETLOTT
MEGA 6/45 - POWER 6/55
| Thứ bảy | Kỳ vé: #01412 | Ngày quay thưởng 17/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 164,048,997,900đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,816,405,550đ | | Giải nhất | | 41 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 2,182 | 500,000đ | | Giải ba | | 42,573 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01576 | Ngày quay thưởng 16/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 22,839,868,000đ | | Giải nhất | | 20 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,690 | 300,000đ | | Giải ba | | 28,075 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01411 | Ngày quay thưởng 15/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 156,701,347,950đ | | Jackpot 2 | | 2 | 2,608,749,350đ | | Giải nhất | | 28 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 2,048 | 500,000đ | | Giải ba | | 35,792 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01575 | Ngày quay thưởng 14/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 20,329,744,500đ | | Giải nhất | | 32 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,658 | 300,000đ | | Giải ba | | 25,751 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01410 | Ngày quay thưởng 13/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 146,262,248,400đ | | Jackpot 2 | | 0 | 4,057,598,750đ | | Giải nhất | | 31 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,333 | 500,000đ | | Giải ba | | 31,122 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01574 | Ngày quay thưởng 11/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 17,917,606,500đ | | Giải nhất | | 38 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,566 | 300,000đ | | Giải ba | | 24,656 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01409 | Ngày quay thưởng 10/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 136,743,859,650đ | | Jackpot 2 | | 1 | 3,785,670,500đ | | Giải nhất | | 35 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,777 | 500,000đ | | Giải ba | | 38,563 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01573 | Ngày quay thưởng 09/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 15,889,161,000đ | | Giải nhất | | 38 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,639 | 300,000đ | | Giải ba | | 23,329 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01408 | Ngày quay thưởng 08/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 129,672,825,150đ | | Jackpot 2 | | 1 | 3,800,633,150đ | | Giải nhất | | 25 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,614 | 500,000đ | | Giải ba | | 34,621 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01572 | Ngày quay thưởng 07/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 14,163,913,000đ | | Giải nhất | | 18 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,063 | 300,000đ | | Giải ba | | 19,569 | 30,000đ | |
|
|
|