|
Jackpot Mega 6/45 mở thưởng 19/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIETLOTT
MEGA 6/45 - MAX 4D 
| Thứ bảy | Kỳ vé: #01319 | Ngày quay thưởng 14/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 41,134,772,100đ | | Jackpot 2 | | 0 | 10,726,281,150đ | | Giải nhất | | 8 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 807 | 500,000đ | | Giải ba | | 17,551 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01483 | Ngày quay thưởng 13/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 22,940,971,500đ | | Giải nhất | | 25 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,375 | 300,000đ | | Giải ba | | 21,582 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01318 | Ngày quay thưởng 12/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 38,227,516,950đ | | Jackpot 2 | | 0 | 10,403,252,800đ | | Giải nhất | | 10 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 674 | 500,000đ | | Giải ba | | 15,483 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01482 | Ngày quay thưởng 11/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 20,876,998,000đ | | Giải nhất | | 23 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,183 | 300,000đ | | Giải ba | | 20,875 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01317 | Ngày quay thưởng 10/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 35,421,960,450đ | | Jackpot 2 | | 0 | 10,091,524,300đ | | Giải nhất | | 8 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 730 | 500,000đ | | Giải ba | | 16,251 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01481 | Ngày quay thưởng 08/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 18,851,320,000đ | | Giải nhất | | 15 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,073 | 300,000đ | | Giải ba | | 18,030 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01316 | Ngày quay thưởng 07/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 32,524,976,100đ | | Jackpot 2 | | 0 | 9,769,637,150đ | | Giải nhất | | 10 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 476 | 500,000đ | | Giải ba | | 11,643 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01480 | Ngày quay thưởng 06/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 16,890,152,500đ | | Giải nhất | | 29 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,253 | 300,000đ | | Giải ba | | 18,791 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01315 | Ngày quay thưởng 05/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 1 | 114,662,129,250đ | | Jackpot 2 | | 0 | 9,489,084,250đ | | Giải nhất | | 20 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,401 | 500,000đ | | Giải ba | | 28,653 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01479 | Ngày quay thưởng 04/03/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 15,280,547,500đ | | Giải nhất | | 18 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 960 | 300,000đ | | Giải ba | | 17,053 | 30,000đ | |
|
|
|