|
Jackpot Mega 6/45 mở thưởng 19/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIETLOTT
MEGA 6/45 - MAX 4D 
| Thứ ba | Kỳ vé: #01303 | Ngày quay thưởng 03/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 47,302,210,650đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,368,607,550đ | | Giải nhất | | 6 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 824 | 500,000đ | | Giải ba | | 17,503 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01466 | Ngày quay thưởng 01/02/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 1 | 42,413,161,000đ | | Giải nhất | | 33 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,565 | 300,000đ | | Giải ba | | 26,122 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01302 | Ngày quay thưởng 31/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 43,984,742,700đ | | Jackpot 2 | | 1 | 20,094,162,200đ | | Giải nhất | | 12 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 643 | 500,000đ | | Giải ba | | 15,643 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01465 | Ngày quay thưởng 30/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 39,633,623,500đ | | Giải nhất | | 28 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,373 | 300,000đ | | Giải ba | | 25,968 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01301 | Ngày quay thưởng 29/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 40,895,356,350đ | | Jackpot 2 | | 0 | 19,750,897,050đ | | Giải nhất | | 16 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 754 | 500,000đ | | Giải ba | | 16,231 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01464 | Ngày quay thưởng 28/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 36,724,289,000đ | | Giải nhất | | 40 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,745 | 300,000đ | | Giải ba | | 26,586 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01300 | Ngày quay thưởng 27/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 38,390,740,500đ | | Jackpot 2 | | 0 | 19,472,606,400đ | | Giải nhất | | 8 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 730 | 500,000đ | | Giải ba | | 16,035 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01463 | Ngày quay thưởng 25/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 34,189,642,000đ | | Giải nhất | | 21 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,338 | 300,000đ | | Giải ba | | 23,230 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01299 | Ngày quay thưởng 24/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 35,167,297,350đ | | Jackpot 2 | | 0 | 19,114,446,050đ | | Giải nhất | | 12 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 687 | 500,000đ | | Giải ba | | 14,610 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01462 | Ngày quay thưởng 23/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 31,504,393,000đ | | Giải nhất | | 22 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,433 | 300,000đ | | Giải ba | | 24,325 | 30,000đ | |
|
|
|