KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung

Thứ ba Ngày: 14/04/2026XSXSDLK
ChụcĐ.Vị
0 
13
29
302,9
42
52,3
61,4,5
762,82
87
92,5
Giải ĐB
426865
Giải nhất
67739
Giải nhì
86787
Giải ba
88064
65078
Giải tư
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
Giải năm
3376
Giải sáu
8878
3092
0961
Giải bảy
742
Giải 8
13
 
Thứ ba Ngày: 14/04/2026XSXSQNM
ChụcĐ.Vị
01,4
1 
20,1,3
39
42,4,6,8
5 
6 
72,3,5,7
83
91,7,8
Giải ĐB
359577
Giải nhất
10198
Giải nhì
10783
Giải ba
99420
58991
Giải tư
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
Giải năm
0304
Giải sáu
8921
7697
2023
Giải bảy
942
Giải 8
75
 
Thứ hai Ngày: 13/04/2026XSXSH
ChụcĐ.Vị
00,4
12,3,4,9
22
33
43
51
602,4,6,9
74
82,5
9 
Giải ĐB
705900
Giải nhất
17913
Giải nhì
05319
Giải ba
80514
80333
Giải tư
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
Giải năm
0260
Giải sáu
5351
1560
4074
Giải bảy
412
Giải 8
04
 
Thứ hai Ngày: 13/04/2026XSXSPY
ChụcĐ.Vị
05,6
15
21,7,9
30
42,7
59
62
79
802,1,8,9
90
Giải ĐB
524115
Giải nhất
24327
Giải nhì
34106
Giải ba
72830
41721
Giải tư
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
Giải năm
0962
Giải sáu
2329
1942
8380
Giải bảy
847
Giải 8
80
 
Chủ nhật Ngày: 12/04/2026XSXSH
ChụcĐ.Vị
01,32
10,1,4,8
28
35
40,1,6
53
61,2
71,5
8 
91
Giải ĐB
878653
Giải nhất
29371
Giải nhì
63011
Giải ba
87746
73391
Giải tư
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
Giải năm
9862
Giải sáu
7861
4841
0910
Giải bảy
175
Giải 8
03
 
Chủ nhật Ngày: 12/04/2026XSXSKT
ChụcĐ.Vị
02,6
12
21
30,5,92
42,6
55,7
6 
78
82,32,4
90
Giải ĐB
259939
Giải nhất
22283
Giải nhì
78002
Giải ba
54335
63721
Giải tư
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
Giải năm
7130
Giải sáu
4855
5784
3606
Giải bảy
183
Giải 8
39
 
Chủ nhật Ngày: 12/04/2026XSXSKH
ChụcĐ.Vị
0 
14,7
242,8
39
41,7,9
52
60,72,9
76,7
82,3
9 
Giải ĐB
243524
Giải nhất
70476
Giải nhì
99482
Giải ba
76867
76983
Giải tư
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
Giải năm
9817
Giải sáu
6469
0928
9060
Giải bảy
467
Giải 8
24