KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung

Thứ ba Ngày: 13/01/2026XSXSDLK
ChụcĐ.Vị
05,6,9
15,9
28
34
4 
53,7
6 
7 
84,6,92
92,5,7,8
9
Giải ĐB
006419
Giải nhất
31715
Giải nhì
14199
Giải ba
27409
38406
Giải tư
42992
29186
96689
28528
57189
69284
75197
Giải năm
0534
Giải sáu
1998
4405
7395
Giải bảy
753
Giải 8
57
 
Thứ ba Ngày: 13/01/2026XSXSQNM
ChụcĐ.Vị
02,3,5,9
11,7
2 
32
40,4
52
62
7 
802,1,9
93,6,8
Giải ĐB
287605
Giải nhất
16293
Giải nhì
75403
Giải ba
35262
69002
Giải tư
63432
47840
38789
57680
53498
97417
67809
Giải năm
2081
Giải sáu
5911
0096
9552
Giải bảy
644
Giải 8
80
 
Thứ hai Ngày: 12/01/2026XSXSH
ChụcĐ.Vị
01
19
25
34,7
41,6,8
50,72
64,9
752,6,8
87
9 
Giải ĐB
640801
Giải nhất
38437
Giải nhì
04957
Giải ba
14446
65378
Giải tư
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
Giải năm
3219
Giải sáu
9875
9476
1087
Giải bảy
769
Giải 8
41
 
Thứ hai Ngày: 12/01/2026XSXSPY
ChụcĐ.Vị
062,72
13
26
30,9
4 
51,2,8
6 
78
80,2,6
93,5,9
Giải ĐB
321282
Giải nhất
71307
Giải nhì
11152
Giải ba
56906
12226
Giải tư
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
Giải năm
1499
Giải sáu
5030
2678
9339
Giải bảy
158
Giải 8
06
 
Chủ nhật Ngày: 11/01/2026XSXSH
ChụcĐ.Vị
0 
15
23,5,6
35
41
57
60,4
73,6,7
843
90,8,9
Giải ĐB
672315
Giải nhất
78884
Giải nhì
39064
Giải ba
55284
10890
Giải tư
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
Giải năm
7984
Giải sáu
1857
0499
0098
Giải bảy
460
Giải 8
25
 
Chủ nhật Ngày: 11/01/2026XSXSKT
ChụcĐ.Vị
00
16
23
39
40,2,4,7
502
60,3,4
74,5
80,9
90
Giải ĐB
723063
Giải nhất
80242
Giải nhì
70447
Giải ba
61390
46164
Giải tư
60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
Giải năm
9716
Giải sáu
6550
1839
6750
Giải bảy
674
Giải 8
23
 
Chủ nhật Ngày: 11/01/2026XSXSKH
ChụcĐ.Vị
01
11,2,7
2 
37
41,6
51,6
61
75
83,5
92,3,62,9
Giải ĐB
935846
Giải nhất
15456
Giải nhì
27441
Giải ba
64417
92083
Giải tư
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
Giải năm
8551
Giải sáu
9299
0875
8511
Giải bảy
993
Giải 8
37