KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 13/03/2026

Thứ sáu
13/03/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
47VL11
48
410
3496
2732
5701
9874
72940
96265
16299
95038
88412
68592
73503
04100
29891
03543
79595
484908
Bình Dương
03K11
43
023
5727
0289
4780
7949
29950
78709
92191
32236
84808
92273
18992
03126
48990
77026
63514
335488
Trà Vinh
35TV11
30
352
7665
3163
0879
3912
53333
14895
87437
83053
01929
75595
18088
49321
91323
46101
55903
042019

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 13/03/2026

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  13/03/2026
2
 
9
5
 
4
7
0
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 13/03/2026
Mega Millions Lottery Results (USA) Mở thưởng Thứ sáu, ngày 13/03/2026
6
19
36
40
55
9
Thứ sáu Ngày: 13/03/2026Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
86759
Giải nhất
14807
Giải nhì
29887
05412
Giải ba
12237
07575
20703
49064
38489
96740
Giải tư
5533
1577
5021
5626
Giải năm
1130
8256
5000
5668
5215
8087
Giải sáu
742
489
430
Giải bảy
88
90
10
65
Thứ sáu
13/03/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
52
624
4490
6007
7482
8140
08754
79917
14344
77799
23597
22041
96150
41740
52105
22205
14179
875207
Ninh Thuận
XSNT
06
559
9577
6960
6104
2935
03494
72238
73711
73202
61899
12407
61732
11436
38189
77928
92142
595641

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 12/03/2026

Thứ năm
12/03/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
3K2
27
496
6305
3274
3216
7547
42369
24726
01832
75432
29064
27756
80066
28802
45236
86386
48635
984983
An Giang
AG-3K2
44
492
7861
6700
9422
4884
17389
89785
17920
09389
87585
65236
54318
59607
10134
22145
01084
278802
Bình Thuận
3K2
05
145
8553
0050
9695
0790
25364
08107
10604
17871
34104
17950
72022
62754
62853
36625
80221
533196

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 12/03/2026

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  12/03/2026
0
 
5
9
 
1
7
3
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 12/03/2026
Thứ năm Ngày: 12/03/2026Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
72124
Giải nhất
28130
Giải nhì
57732
06509
Giải ba
04837
51117
25464
89493
84646
83696
Giải tư
5204
0206
7341
7510
Giải năm
7207
8438
1291
1245
9366
6330
Giải sáu
270
656
927
Giải bảy
90
08
64
59
Thứ năm
12/03/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
04
582
4140
7234
9374
7415
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
22861
27028
27223
39264
289565
Quảng Trị
XSQT
46
949
9811
3509
7024
0783
15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
78443
09808
32808
83205
817938
Quảng Bình
XSQB
66
524
9111
4169
1880
7415
90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
62949
92965
67555
22975
944098