KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 20/03/2026

Thứ sáu
20/03/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
47VL12
46
027
1454
1053
8571
0526
99616
17188
68955
11779
32465
53215
58531
65523
75401
33066
87769
702348
Bình Dương
03K12
10
192
2261
9921
3413
9906
63875
31172
91104
39363
24369
48458
86557
34929
75727
08953
05813
590662
Trà Vinh
35TV12
32
771
4120
7138
7277
1455
21590
93546
47415
40821
64339
85611
88576
64135
18634
55226
07085
780627

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 20/03/2026

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  20/03/2026
9
 
7
0
 
7
7
1
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 20/03/2026
Mega Millions Lottery Results (USA) Mở thưởng Thứ sáu, ngày 20/03/2026
11
20
51
55
63
4
Thứ sáu Ngày: 20/03/2026Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
81124
Giải nhất
04983
Giải nhì
00290
63046
Giải ba
29024
89600
67378
01615
10314
17902
Giải tư
1127
9490
3116
9388
Giải năm
1781
4301
2491
1917
1409
6293
Giải sáu
536
762
964
Giải bảy
57
44
80
32
Thứ sáu
20/03/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
44
330
2099
5431
0118
8607
64443
43109
19136
54036
30707
12955
02292
44612
72422
87128
18596
679434
Ninh Thuận
XSNT
73
834
7624
4739
5009
0830
85693
33841
32542
43992
54862
41926
68672
09443
92218
88745
89156
502112

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 19/03/2026

Thứ năm
19/03/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
3K3
39
692
2205
4472
3678
6363
61257
34570
45535
47488
47048
21746
63752
50728
31419
59635
90006
718807
An Giang
AG-3K3
94
519
8763
4267
5522
6831
84246
15338
68727
75770
64302
44021
43615
81135
02241
57317
60359
078349
Bình Thuận
3K3
77
136
1786
6352
4632
6022
29832
55071
38395
12078
11466
00823
56708
40756
70061
79950
93802
745232

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 19/03/2026

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  19/03/2026
2
 
4
2
 
0
2
9
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 19/03/2026
Thứ năm Ngày: 19/03/2026Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
75495
Giải nhất
65394
Giải nhì
11823
78281
Giải ba
55791
64593
46652
73481
19112
67150
Giải tư
2277
6560
3625
8563
Giải năm
4758
4339
9656
4597
2073
2211
Giải sáu
415
122
293
Giải bảy
56
52
06
41
Thứ năm
19/03/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
84
106
9956
4639
4075
3283
15326
18338
24353
06687
77421
34479
84744
20624
89858
46101
01952
841664
Quảng Trị
XSQT
49
946
8206
6720
9231
6797
65270
40967
50654
32878
05858
70399
51660
07727
98480
81227
57176
246851
Quảng Bình
XSQB
17
449
4574
2158
4001
3663
42198
86402
93036
52683
31515
42833
30098
64326
19720
59562
30250
204104