KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh

Thứ sáu Ngày: 11/11/2011Loại vé: 20TV45
ChụcSốĐ.Vị
702,42,8
 1 
0,3,4,923
2,4,7,932
0242,3
6,75 
 65,9
9270,3,5
0,98 
692,3,72,8
Giải ĐB
785997
Giải nhất
88370
Giải nhì
20869
Giải ba
22142
18792
Giải tư
22497
36504
71143
33308
06873
26075
10932
Giải năm
9802
Giải sáu
8665
4523
8004
Giải bảy
393
Giải 8
98
 
Thứ sáu Ngày: 04/11/2011Loại vé: 20TV44
ChụcSốĐ.Vị
3,42,501,2,4,52
0,31 
0,222
630,1
0,5402,5
02,4,550,4,5
 63,9
 79
 8 
6,7,999
Giải ĐB
527001
Giải nhất
31740
Giải nhì
95805
Giải ba
54831
04702
Giải tư
84763
21599
40604
31945
13154
76422
45869
Giải năm
3079
Giải sáu
0105
8740
2155
Giải bảy
150
Giải 8
30
 
Thứ sáu Ngày: 28/10/2011Loại vé: 20TV43
ChụcSốĐ.Vị
1,3,60 
52,610,7
824,6,7,8
 30
2,54 
8512,4
2,760,1
1,2,876
2,882,5,7,8
9
89 
Giải ĐB
565676
Giải nhất
75528
Giải nhì
21688
Giải ba
12887
74517
Giải tư
12051
38526
08985
96160
83227
00510
04682
Giải năm
3651
Giải sáu
9730
2654
8389
Giải bảy
824
Giải 8
61
 
Thứ sáu Ngày: 21/10/2011Loại vé: 20TV42
ChụcSốĐ.Vị
0,800,7
1,6,911
 26,7,8
7234
3,8462,8
 5 
2,4261,7
0,2,6732
2,4,980,4
 91,8
Giải ĐB
780927
Giải nhất
44180
Giải nhì
38846
Giải ba
56734
09526
Giải tư
25173
74898
98848
67461
90307
73467
66711
Giải năm
3084
Giải sáu
7628
5700
2873
Giải bảy
091
Giải 8
46
 
Thứ sáu Ngày: 14/10/2011Loại vé: 20TV41
ChụcSốĐ.Vị
32,52,703,5
221 
8212,4,7
0302
2,6,94 
0,72502,9
 64
270,52,9
 82
5,794
Giải ĐB
088521
Giải nhất
99003
Giải nhì
49830
Giải ba
42964
16627
Giải tư
73924
13350
64230
65005
10350
36759
64475
Giải năm
8879
Giải sáu
1670
2482
1775
Giải bảy
694
Giải 8
21
 
Thứ sáu Ngày: 07/10/2011Loại vé: 20TV40
ChụcSốĐ.Vị
2,304,8
813,4,8
620,3,9
1,230,5,9
0,14 
3,85 
962,7
679
0,1,881,5,8
2,3,796
Giải ĐB
514979
Giải nhất
30308
Giải nhì
16313
Giải ba
16185
85262
Giải tư
35318
50867
66904
39230
86496
71420
32088
Giải năm
8714
Giải sáu
4929
4581
9639
Giải bảy
935
Giải 8
23
 
Thứ sáu Ngày: 30/09/2011Loại vé: 20TV39
ChụcSốĐ.Vị
1,3032
1210,12,4
222
02,5,830,5
1,546
3,7,853,4
4,867,9
675
 83,5,6
69 
Giải ĐB
052046
Giải nhất
76814
Giải nhì
05103
Giải ba
45430
58185
Giải tư
80253
37635
59622
16886
75669
14203
80567
Giải năm
2054
Giải sáu
4175
3411
5883
Giải bảy
410
Giải 8
11