KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh

Thứ sáu Ngày: 28/10/2011Loại vé: 20TV43
ChụcSốĐ.Vị
1,3,60 
52,610,7
824,6,7,8
 30
2,54 
8512,4
2,760,1
1,2,876
2,882,5,7,8
9
89 
Giải ĐB
565676
Giải nhất
75528
Giải nhì
21688
Giải ba
12887
74517
Giải tư
12051
38526
08985
96160
83227
00510
04682
Giải năm
3651
Giải sáu
9730
2654
8389
Giải bảy
824
Giải 8
61
 
Thứ sáu Ngày: 21/10/2011Loại vé: 20TV42
ChụcSốĐ.Vị
0,800,7
1,6,911
 26,7,8
7234
3,8462,8
 5 
2,4261,7
0,2,6732
2,4,980,4
 91,8
Giải ĐB
780927
Giải nhất
44180
Giải nhì
38846
Giải ba
56734
09526
Giải tư
25173
74898
98848
67461
90307
73467
66711
Giải năm
3084
Giải sáu
7628
5700
2873
Giải bảy
091
Giải 8
46
 
Thứ sáu Ngày: 14/10/2011Loại vé: 20TV41
ChụcSốĐ.Vị
32,52,703,5
221 
8212,4,7
0302
2,6,94 
0,72502,9
 64
270,52,9
 82
5,794
Giải ĐB
088521
Giải nhất
99003
Giải nhì
49830
Giải ba
42964
16627
Giải tư
73924
13350
64230
65005
10350
36759
64475
Giải năm
8879
Giải sáu
1670
2482
1775
Giải bảy
694
Giải 8
21
 
Thứ sáu Ngày: 07/10/2011Loại vé: 20TV40
ChụcSốĐ.Vị
2,304,8
813,4,8
620,3,9
1,230,5,9
0,14 
3,85 
962,7
679
0,1,881,5,8
2,3,796
Giải ĐB
514979
Giải nhất
30308
Giải nhì
16313
Giải ba
16185
85262
Giải tư
35318
50867
66904
39230
86496
71420
32088
Giải năm
8714
Giải sáu
4929
4581
9639
Giải bảy
935
Giải 8
23
 
Thứ sáu Ngày: 30/09/2011Loại vé: 20TV39
ChụcSốĐ.Vị
1,3032
1210,12,4
222
02,5,830,5
1,546
3,7,853,4
4,867,9
675
 83,5,6
69 
Giải ĐB
052046
Giải nhất
76814
Giải nhì
05103
Giải ba
45430
58185
Giải tư
80253
37635
59622
16886
75669
14203
80567
Giải năm
2054
Giải sáu
4175
3411
5883
Giải bảy
410
Giải 8
11
 
Thứ sáu Ngày: 23/09/2011Loại vé: 20TV38
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,4,6,714,7
52 
 36,9
1,6,741,5
4,952
361,4,8
1,971,4,82
6,72,98 
395,7,8
Giải ĐB
222036
Giải nhất
08361
Giải nhì
98278
Giải ba
33341
44878
Giải tư
28395
25571
37252
22897
86414
24664
62168
Giải năm
9074
Giải sáu
5517
5201
4198
Giải bảy
539
Giải 8
45
 
Thứ sáu Ngày: 16/09/2011Loại vé: 20TV37
ChụcSốĐ.Vị
3,802,7
111,3,7
0,222
1,630
5,745
454,7,8
763,8
0,1,574,6
5,6,880,8
999
Giải ĐB
744117
Giải nhất
05007
Giải nhì
78358
Giải ba
49880
04876
Giải tư
94757
79268
90188
75874
63702
65654
55630
Giải năm
6813
Giải sáu
2199
2763
5645
Giải bảy
511
Giải 8
22