KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM

Thứ hai Ngày: 30/01/2023Loại vé: 1E2
ChụcSốĐ.Vị
4306,9
 19
2,322,3
2,5,632
9403
8,9253
0,663,6,9
97 
 85
0,1,694,52,7
Giải ĐB
772132
Giải nhất
86395
Giải nhì
06994
Giải ba
82340
72769
Giải tư
92806
59263
50723
46785
02895
86940
43219
Giải năm
3440
Giải sáu
2366
1297
0653
Giải bảy
822
Giải 8
09
 
Thứ bảy Ngày: 28/01/2023Loại vé: 1D7
ChụcSốĐ.Vị
4,6,70 
 18
3,62 
 32,9
 40,62,9
62,7,85 
42,6,7,960,2,52,6
 70,5,6,8
1,785
3,496
Giải ĐB
153878
Giải nhất
77246
Giải nhì
19166
Giải ba
04639
67075
Giải tư
67118
74362
68665
50465
48370
79985
18160
Giải năm
3396
Giải sáu
1932
2646
4776
Giải bảy
540
Giải 8
49
 
Thứ hai Ngày: 23/01/2023Loại vé: 1D2
ChụcSốĐ.Vị
 06,7
513
222,6
1,3,633,5,7
7,947
3,5,651,5,6
0,2,563,5
0,3,4,7
8
74,7
 87
 94
Giải ĐB
929647
Giải nhất
23955
Giải nhì
24213
Giải ba
34565
55651
Giải tư
00556
25563
24722
70087
54307
52874
46694
Giải năm
0006
Giải sáu
6837
7526
4177
Giải bảy
735
Giải 8
33
 
Thứ bảy Ngày: 21/01/2023Loại vé: 1C
ChụcSốĐ.Vị
3,80 
22,918
3,5212,7
 30,2,7
846
752,9
4,86 
2,3,875,8,9
1,780,4,6,7
5,791
Giải ĐB
483886
Giải nhất
87021
Giải nhì
16775
Giải ba
15459
52487
Giải tư
69146
95421
64180
02518
94637
43779
13484
Giải năm
8430
Giải sáu
5832
7227
7091
Giải bảy
278
Giải 8
52
 
Thứ hai Ngày: 16/01/2023Loại vé: 1C2
ChụcSốĐ.Vị
1,402,4,7
5,610,8
028
4,735,8
0,940,3,6
3,651,9
461,5
073,9
1,2,38 
5,794
Giải ĐB
793235
Giải nhất
82146
Giải nhì
22110
Giải ba
05643
67161
Giải tư
89651
45438
57479
58773
90665
54540
38718
Giải năm
9428
Giải sáu
6307
6494
6759
Giải bảy
804
Giải 8
02
 
Thứ bảy Ngày: 14/01/2023Loại vé: 1B7
ChụcSốĐ.Vị
2,7202
 14,7,9
020,7
43 
1,643
5,6355
964,53,8
1,2,7702,7
6,888
196
Giải ĐB
105565
Giải nhất
82970
Giải nhì
45596
Giải ba
94268
11865
Giải tư
38120
48914
12464
25770
99919
28188
93355
Giải năm
1317
Giải sáu
9843
8402
3977
Giải bảy
427
Giải 8
65