KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM

Thứ hai Ngày: 06/02/2023Loại vé: 2B2
ChụcSốĐ.Vị
908,9
62,712
1,2,4,822,6
4,539
 42,3
 53,7
2,8,9612
571
082,6,9
0,3,890,6
Giải ĐB
144596
Giải nhất
27361
Giải nhì
39290
Giải ba
56743
22042
Giải tư
50057
03871
00886
95761
76809
49339
80022
Giải năm
0508
Giải sáu
4789
5682
1612
Giải bảy
626
Giải 8
53
 
Thứ bảy Ngày: 04/02/2023Loại vé: 2A7
ChụcSốĐ.Vị
104
4,810
423,5
2,3,733,6
0,8241,2,7
2,756
3,567
4,673,5,82
7281,42
 9 
Giải ĐB
970167
Giải nhất
15333
Giải nhì
75881
Giải ba
18442
25304
Giải tư
08784
73036
77725
83856
45284
48547
01178
Giải năm
2375
Giải sáu
7178
3123
2541
Giải bảy
910
Giải 8
73
 
Thứ hai Ngày: 30/01/2023Loại vé: 1E2
ChụcSốĐ.Vị
4306,9
 19
2,322,3
2,5,632
9403
8,9253
0,663,6,9
97 
 85
0,1,694,52,7
Giải ĐB
772132
Giải nhất
86395
Giải nhì
06994
Giải ba
82340
72769
Giải tư
92806
59263
50723
46785
02895
86940
43219
Giải năm
3440
Giải sáu
2366
1297
0653
Giải bảy
822
Giải 8
09
 
Thứ bảy Ngày: 28/01/2023Loại vé: 1D7
ChụcSốĐ.Vị
4,6,70 
 18
3,62 
 32,9
 40,62,9
62,7,85 
42,6,7,960,2,52,6
 70,5,6,8
1,785
3,496
Giải ĐB
153878
Giải nhất
77246
Giải nhì
19166
Giải ba
04639
67075
Giải tư
67118
74362
68665
50465
48370
79985
18160
Giải năm
3396
Giải sáu
1932
2646
4776
Giải bảy
540
Giải 8
49
 
Thứ hai Ngày: 23/01/2023Loại vé: 1D2
ChụcSốĐ.Vị
 06,7
513
222,6
1,3,633,5,7
7,947
3,5,651,5,6
0,2,563,5
0,3,4,7
8
74,7
 87
 94
Giải ĐB
929647
Giải nhất
23955
Giải nhì
24213
Giải ba
34565
55651
Giải tư
00556
25563
24722
70087
54307
52874
46694
Giải năm
0006
Giải sáu
6837
7526
4177
Giải bảy
735
Giải 8
33
 
Thứ bảy Ngày: 21/01/2023Loại vé: 1C
ChụcSốĐ.Vị
3,80 
22,918
3,5212,7
 30,2,7
846
752,9
4,86 
2,3,875,8,9
1,780,4,6,7
5,791
Giải ĐB
483886
Giải nhất
87021
Giải nhì
16775
Giải ba
15459
52487
Giải tư
69146
95421
64180
02518
94637
43779
13484
Giải năm
8430
Giải sáu
5832
7227
7091
Giải bảy
278
Giải 8
52