KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM

Thứ bảy Ngày: 07/10/2023Loại vé: 10A7
ChụcSốĐ.Vị
0,5,900,8,9
714,9
829
83 
1,948,9
550,5,6
56 
 71
0,4,882,3,8
0,1,2,4
9
90,4,9
Giải ĐB
417800
Giải nhất
51248
Giải nhì
25856
Giải ba
92683
70688
Giải tư
81282
28919
48309
71271
56829
54394
32514
Giải năm
0349
Giải sáu
9550
4808
8699
Giải bảy
290
Giải 8
55
 
Thứ hai Ngày: 02/10/2023Loại vé: 10A2
ChụcSốĐ.Vị
3,5,603
7,914,8
925,7
0,330,3,4
1,3,4,644,7
250
960,4
2,4,971
18 
 91,2,6,7
Giải ĐB
763971
Giải nhất
16044
Giải nhì
25430
Giải ba
31947
54250
Giải tư
29918
04397
51714
84525
14564
98934
92527
Giải năm
0703
Giải sáu
3092
8060
5396
Giải bảy
133
Giải 8
91
 
Thứ bảy Ngày: 30/09/2023Loại vé: 9E7
ChụcSốĐ.Vị
8,90 
4,5,912,3,6
124
1,53 
2,42,7,941,42
7,851,3
1,868
 74,5
680,5,6
 90,1,4
Giải ĐB
674351
Giải nhất
56141
Giải nhì
05624
Giải ba
34974
17268
Giải tư
05644
69185
53180
10291
58694
14775
74653
Giải năm
0113
Giải sáu
6686
0112
6990
Giải bảy
416
Giải 8
44
 
Thứ hai Ngày: 25/09/2023Loại vé: 9E2
ChụcSốĐ.Vị
4,90 
413,4,72
4,928
1,73 
1,540,1,2,9
 54
 68
12,973
2,6,989
4,8,990,2,7,8
9
Giải ĐB
587017
Giải nhất
21640
Giải nhì
78968
Giải ba
17892
59228
Giải tư
18373
55790
62498
65214
40454
64697
29841
Giải năm
5642
Giải sáu
3817
1999
4913
Giải bảy
489
Giải 8
49
 
Thứ bảy Ngày: 23/09/2023Loại vé: 9D7
ChụcSốĐ.Vị
2,3,904
4,52,712,8
1,2,720,2,3
2,830
041,8
6,7512
 65
771,2,5,7
1,483
 90
Giải ĐB
262641
Giải nhất
23918
Giải nhì
60565
Giải ba
21604
32777
Giải tư
63823
11751
09012
00075
68872
50190
05383
Giải năm
1771
Giải sáu
5622
9030
5248
Giải bảy
720
Giải 8
51
 
Thứ hai Ngày: 18/09/2023Loại vé: 9D2
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,32,613
2,8222,3,5,7
1,2,3,7312,3
 4 
2,657
 61,5,9
2,5,9273
 822
6972
Giải ĐB
415373
Giải nhất
31965
Giải nhì
53523
Giải ba
42113
39282
Giải tư
24461
69769
93127
63431
31122
80697
10225
Giải năm
1533
Giải sáu
1901
6797
6982
Giải bảy
031
Giải 8
57