KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM

Thứ hai Ngày: 25/09/2023Loại vé: 9E2
ChụcSốĐ.Vị
4,90 
413,4,72
4,928
1,73 
1,540,1,2,9
 54
 68
12,973
2,6,989
4,8,990,2,7,8
9
Giải ĐB
587017
Giải nhất
21640
Giải nhì
78968
Giải ba
17892
59228
Giải tư
18373
55790
62498
65214
40454
64697
29841
Giải năm
5642
Giải sáu
3817
1999
4913
Giải bảy
489
Giải 8
49
 
Thứ bảy Ngày: 23/09/2023Loại vé: 9D7
ChụcSốĐ.Vị
2,3,904
4,52,712,8
1,2,720,2,3
2,830
041,8
6,7512
 65
771,2,5,7
1,483
 90
Giải ĐB
262641
Giải nhất
23918
Giải nhì
60565
Giải ba
21604
32777
Giải tư
63823
11751
09012
00075
68872
50190
05383
Giải năm
1771
Giải sáu
5622
9030
5248
Giải bảy
720
Giải 8
51
 
Thứ hai Ngày: 18/09/2023Loại vé: 9D2
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,32,613
2,8222,3,5,7
1,2,3,7312,3
 4 
2,657
 61,5,9
2,5,9273
 822
6972
Giải ĐB
415373
Giải nhất
31965
Giải nhì
53523
Giải ba
42113
39282
Giải tư
24461
69769
93127
63431
31122
80697
10225
Giải năm
1533
Giải sáu
1901
6797
6982
Giải bảy
031
Giải 8
57
 
Thứ bảy Ngày: 16/09/2023Loại vé: 9C7
ChụcSốĐ.Vị
804
5,715
32,724,7
3,4,9322,3,4,7
0,2,3,643,7
151
 64
2,3,4,971,2
 80
 93,7
Giải ĐB
819447
Giải nhất
55737
Giải nhì
65464
Giải ba
96415
91604
Giải tư
61127
10324
62034
94572
54733
88071
88193
Giải năm
3532
Giải sáu
1532
9443
2480
Giải bảy
997
Giải 8
51
 
Thứ hai Ngày: 11/09/2023Loại vé: 9C2
ChụcSốĐ.Vị
301,9
0,3,52,818
 26
930,1,5,7
 45
3,4,5,7512,5
26 
375
181
0,9393,93
Giải ĐB
329681
Giải nhất
83509
Giải nhì
30599
Giải ba
84201
92751
Giải tư
15555
36735
89875
19730
38526
35031
78937
Giải năm
3993
Giải sáu
1945
2051
8618
Giải bảy
199
Giải 8
99
 
Thứ bảy Ngày: 09/09/2023Loại vé: 9B7
ChụcSốĐ.Vị
4,702,3,4
 14,7,9
0,3,423,5,8,9
0,232,8
0,140,2
2,5,755
 6 
170,5
2,3,98 
1,298
Giải ĐB
058175
Giải nhất
85132
Giải nhì
15442
Giải ba
46603
00414
Giải tư
13438
81025
08540
08555
75619
49498
34370
Giải năm
0129
Giải sáu
3928
4823
6117
Giải bảy
504
Giải 8
02