KẾT QUẢ XỔ SỐ Huế

Chủ nhật Ngày: 26/11/2023XSXSH
ChụcSốĐ.Vị
0,800,5
5,917,9
222,4,92
 34
2,3,847
0,6,951,8
 65
1,47 
580,4,9
1,22,891,5
Giải ĐB
761434
Giải nhất
57684
Giải nhì
57747
Giải ba
81829
86580
Giải tư
19995
74251
56258
65265
83289
16619
69324
Giải năm
9317
Giải sáu
7400
3391
6405
Giải bảy
529
Giải 8
22
 
Thứ hai Ngày: 20/11/2023XSXSH
ChụcSốĐ.Vị
701
0,7,919
3,524,72
 32,6
2,94 
 52,7
3,869
22,5,770,1,7,9
 86,9
1,6,7,891,4
Giải ĐB
968527
Giải nhất
22977
Giải nhì
46852
Giải ba
99936
40669
Giải tư
81319
42832
34501
70979
19127
46791
03386
Giải năm
4124
Giải sáu
6689
9794
2270
Giải bảy
357
Giải 8
71
 
Chủ nhật Ngày: 19/11/2023XSXSH
ChụcSốĐ.Vị
4,906
4,6,714
62 
6,935,6
140,1,8
35 
0,3,961,2,3
 71,9
4,8,988,9
7,890,3,6,8
Giải ĐB
208763
Giải nhất
01306
Giải nhì
31296
Giải ba
49071
02898
Giải tư
79961
73762
01479
84793
55436
39040
84248
Giải năm
3514
Giải sáu
1888
3335
7090
Giải bảy
189
Giải 8
41
 
Thứ hai Ngày: 13/11/2023XSXSH
ChụcSốĐ.Vị
60 
4,6,7,8
9
12,32,9
129
12,534,9
341,5
4,7,853
 60,1
 71,5
981,5
1,2,391,8
Giải ĐB
183275
Giải nhất
34529
Giải nhì
21812
Giải ba
56113
45641
Giải tư
89271
04334
74045
45153
74291
69839
29081
Giải năm
8698
Giải sáu
2913
5819
2385
Giải bảy
660
Giải 8
61
 
Chủ nhật Ngày: 12/11/2023XSXSH
ChụcSốĐ.Vị
12,2,401,32,4
0,6102,7,8
820
02,32332,5
040
3,95 
 61
1,7,877
182,7
 95
Giải ĐB
821295
Giải nhất
68717
Giải nhì
74633
Giải ba
82040
52701
Giải tư
13420
98777
91610
89804
39282
74487
63510
Giải năm
2361
Giải sáu
3203
2103
1633
Giải bảy
418
Giải 8
35
 
Thứ hai Ngày: 06/11/2023XSXSH
ChụcSốĐ.Vị
5,902,3,8
8,914
025,8
0392
1,6,749
250,6
564
774,7
0,2,981
32,490,1,8
Giải ĐB
451974
Giải nhất
16214
Giải nhì
09128
Giải ba
44249
82003
Giải tư
91264
35908
15656
16991
44081
78450
35198
Giải năm
0425
Giải sáu
8339
2090
5302
Giải bảy
277
Giải 8
39