KẾT QUẢ XỔ SỐ Huế

Thứ hai Ngày: 13/04/2009XSXSH
ChụcSốĐ.Vị
1,902,3
310,3,5
0,423
0,1,2,331,3,5,8
9
742
1,357
 69
5,974
3,888
3,690,7
Giải ĐB
98933
Giải nhất
46490
Giải nhì
05613
Giải ba
65431
74442
Giải tư
59857
30197
01539
24623
88602
43974
10410
Giải năm
8488
Giải sáu
9503
3338
1215
Giải bảy
669
Giải 8
35
 
Thứ hai Ngày: 06/04/2009XSXSH
ChụcSốĐ.Vị
000,5
 18
92 
 39
8247,9
0,7,956
5,767,9
4,6,875,6,8
1,7,8842,7,8
3,4,692,5
Giải ĐB
87784
Giải nhất
16147
Giải nhì
52595
Giải ba
62284
86949
Giải tư
15778
99292
59487
54939
81169
26176
64405
Giải năm
6718
Giải sáu
0156
9075
2467
Giải bảy
700
Giải 8
88
 
Thứ hai Ngày: 30/03/2009XSXSH
ChụcSốĐ.Vị
 01,6,8
0,21 
5,821,6
534,7,8
34 
852,3,6,7
0,2,5,767,9
3,5,676
0,3,982,5
698
Giải ĐB
66098
Giải nhất
58608
Giải nhì
95326
Giải ba
81021
93352
Giải tư
26867
95956
33957
43638
86769
68176
72082
Giải năm
6585
Giải sáu
2006
8553
2101
Giải bảy
834
Giải 8
37
 
Thứ hai Ngày: 23/03/2009XSXSH
ChụcSốĐ.Vị
0,1,300
12,810,12,3
7,92 
130
 4 
 56
5,6,7,966
8,972,6,8
781,7
9292,6,7,92
Giải ĐB
83096
Giải nhất
43681
Giải nhì
91200
Giải ba
13611
96856
Giải tư
54766
22887
66678
49913
06497
69172
17299
Giải năm
2430
Giải sáu
4111
6492
8799
Giải bảy
476
Giải 8
10
 
Thứ hai Ngày: 16/03/2009XSXSH
ChụcSốĐ.Vị
1,701,4,8
0,710,2,6,8
1,52 
 39
0,4,844
552,5
168
7,970,1,7,9
0,1,684
3,797
Giải ĐB
26804
Giải nhất
53718
Giải nhì
16610
Giải ba
39012
58684
Giải tư
50152
54777
96997
55016
27755
86008
46179
Giải năm
3570
Giải sáu
2468
6744
0571
Giải bảy
539
Giải 8
01
 
Thứ hai Ngày: 09/03/2009XSXSH
ChụcSốĐ.Vị
103,5,6
510,5
222
0,6352
5,7,849
0,1,3251,4,9
0,963,7,8
674
684
4,596
Giải ĐB
93684
Giải nhất
67367
Giải nhì
99606
Giải ba
80603
97422
Giải tư
15335
29249
40151
93868
40774
57154
55705
Giải năm
7559
Giải sáu
7735
9810
8763
Giải bảy
415
Giải 8
96