| Thứ năm | Ngày: 19/01/2023XSXSQB |
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giải ĐB |
564059 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giải nhất |
91369 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giải nhì |
77190 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giải ba |
56272 63490 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giải tư |
42840 62489 58135 22822 20285 21934 12999 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giải năm |
0006 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giải sáu |
1602 2613 2970 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giải bảy |
937 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giải 8 |
36 |
- Home
- Trực Tiếp
- Kết Quả Xổ Số
- Miền Nam
- Miền Bắc
- Miền Trung
- KQXS Theo Tỉnh/TP
- Kết quả xổ số Miền Nam
- An Giang
- Bạc Liêu
- Bến Tre
- Bình Dương
- Bình Phước
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tây Ninh
- Tiền Giang
- TP. HCM
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
- Kết quả xổ số Miền Bắc
- Bắc Ninh
- Hà Nội
- Hải Phòng
- Nam Định
- Quảng Ninh
- Thái Bình
- Kết quả xổ số Miền Trung
- Bình Định
- Đà Nẵng
- Đắk Lắk
- Đắk Nông
- Gia Lai
- Khánh Hòa
- Kon Tum
- Ninh Thuận
- Phú Yên
- Quảng Bình
- Quảng Nam
- Quảng Ngãi
- Quảng Trị
- Huế
- KQXS Điện Toán
- Miền Nam
- Sớ Đầu Đuôi
- Thống Kê
- In Vé Dò